juxtaposing

[Mỹ]/ˌdʒʌkstəˈpəʊzɪŋ/
[Anh]/ˌdʒʌkstəˈpoʊzɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đặt cạnh nhau; đưa vào gần nhau; đặt bên cạnh nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

juxtaposing ideas

so sánh các ý tưởng

juxtaposing images

so sánh hình ảnh

juxtaposing colors

so sánh màu sắc

juxtaposing styles

so sánh phong cách

juxtaposing themes

so sánh các chủ đề

juxtaposing cultures

so sánh các nền văn hóa

juxtaposing elements

so sánh các yếu tố

juxtaposing texts

so sánh các văn bản

juxtaposing sounds

so sánh âm thanh

juxtaposing narratives

so sánh các câu chuyện

Câu ví dụ

juxtaposing the two paintings reveals their contrasting styles.

Việc so sánh hai bức tranh cho thấy phong cách đối lập của chúng.

by juxtaposing different cultures, we can appreciate their unique qualities.

Bằng cách so sánh các nền văn hóa khác nhau, chúng ta có thể đánh giá cao những phẩm chất độc đáo của chúng.

juxtaposing historical events helps us understand their impact on society.

Việc so sánh các sự kiện lịch sử giúp chúng ta hiểu được tác động của chúng đối với xã hội.

the artist is known for juxtaposing bright colors with dark themes.

Nghệ sĩ nổi tiếng với việc so sánh màu sắc tươi sáng với chủ đề tối.

juxtaposing modern technology with traditional methods can lead to innovation.

Việc so sánh công nghệ hiện đại với các phương pháp truyền thống có thể dẫn đến sự đổi mới.

in literature, juxtaposing characters can highlight their differences.

Trong văn học, việc so sánh các nhân vật có thể làm nổi bật sự khác biệt của họ.

juxtaposing different viewpoints can lead to a deeper understanding of the issue.

Việc so sánh các quan điểm khác nhau có thể dẫn đến hiểu biết sâu sắc hơn về vấn đề.

juxtaposing nature and urban life creates a compelling narrative.

Việc so sánh thiên nhiên và cuộc sống đô thị tạo ra một câu chuyện hấp dẫn.

the study involved juxtaposing data from various sources for accuracy.

Nghiên cứu liên quan đến việc so sánh dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để đảm bảo tính chính xác.

juxtaposing past and present can reveal significant changes in society.

Việc so sánh quá khứ và hiện tại có thể tiết lộ những thay đổi đáng kể trong xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay