| số nhiều | karats |
24 karat
24 cara
18 karat
18 cara
14 karat
14 cara
10 karat
10 cara
karat weight
độ tinh khiết của vàng
karat gold
vàng cara
karat value
giá trị của cara
pure karat
cara tinh khiết
karat measurement
đo lường cara
karat system
hệ thống cara
she received a beautiful 24-karat gold ring.
Cô ấy đã nhận được một chiếc nhẫn vàng 24 cara tuyệt đẹp.
the jeweler explained the difference between 14-karat and 18-karat gold.
Người thợ kim hoàn đã giải thích sự khác biệt giữa vàng 14 cara và 18 cara.
he wants to buy a 10-karat diamond for his girlfriend.
Anh ấy muốn mua một viên kim cương 10 cara cho bạn gái của mình.
gold is often measured in karats to indicate its purity.
Vàng thường được đo bằng carat để chỉ độ tinh khiết của nó.
the necklace is made of 22-karat gold, making it very valuable.
Dây chuyền được làm từ vàng 22 cara, khiến nó trở nên rất có giá trị.
she prefers jewelry that is at least 18-karat gold.
Cô ấy thích trang sức làm từ vàng ít nhất là 18 cara.
he was proud to wear his 14-karat gold bracelet.
Anh ấy tự hào khi đeo vòng tay vàng 14 cara của mình.
the store specializes in 24-karat gold products.
Cửa hàng chuyên về các sản phẩm vàng 24 cara.
buying 18-karat gold is a good investment.
Mua vàng 18 cara là một khoản đầu tư tốt.
she admires the shine of her 22-karat gold earrings.
Cô ấy ngưỡng mộ vẻ sáng bóng của đôi bông tai vàng 22 cara của mình.
24 karat
24 cara
18 karat
18 cara
14 karat
14 cara
10 karat
10 cara
karat weight
độ tinh khiết của vàng
karat gold
vàng cara
karat value
giá trị của cara
pure karat
cara tinh khiết
karat measurement
đo lường cara
karat system
hệ thống cara
she received a beautiful 24-karat gold ring.
Cô ấy đã nhận được một chiếc nhẫn vàng 24 cara tuyệt đẹp.
the jeweler explained the difference between 14-karat and 18-karat gold.
Người thợ kim hoàn đã giải thích sự khác biệt giữa vàng 14 cara và 18 cara.
he wants to buy a 10-karat diamond for his girlfriend.
Anh ấy muốn mua một viên kim cương 10 cara cho bạn gái của mình.
gold is often measured in karats to indicate its purity.
Vàng thường được đo bằng carat để chỉ độ tinh khiết của nó.
the necklace is made of 22-karat gold, making it very valuable.
Dây chuyền được làm từ vàng 22 cara, khiến nó trở nên rất có giá trị.
she prefers jewelry that is at least 18-karat gold.
Cô ấy thích trang sức làm từ vàng ít nhất là 18 cara.
he was proud to wear his 14-karat gold bracelet.
Anh ấy tự hào khi đeo vòng tay vàng 14 cara của mình.
the store specializes in 24-karat gold products.
Cửa hàng chuyên về các sản phẩm vàng 24 cara.
buying 18-karat gold is a good investment.
Mua vàng 18 cara là một khoản đầu tư tốt.
she admires the shine of her 22-karat gold earrings.
Cô ấy ngưỡng mộ vẻ sáng bóng của đôi bông tai vàng 22 cara của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay