katana

[Mỹ]/kəˈtɑːnə/
[Anh]/kəˈtænə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thanh kiếm truyền thống của Nhật Bản với lưỡi cong, một lưỡi; (Nhật Bản) kiếm, kiếm samurai

Cụm từ & Cách kết hợp

katana sword

kiếm katana

katana blade

lưỡi kiếm katana

katana fight

đấu kiếm katana

katana techniques

nghệ thuật sử dụng katana

katana master

kiếm sư katana

katana style

phong cách katana

katana collection

bảo tàng katana

katana training

đào tạo katana

katana craftsmanship

nghề thủ công katana

katana history

lịch sử katana

Câu ví dụ

he drew his katana with lightning speed.

anh ta rút thanh katana với tốc độ như chớp.

the katana is a symbol of japanese culture.

thanh katana là biểu tượng của văn hóa Nhật Bản.

she trained for years to master the katana.

cô ấy đã tập luyện trong nhiều năm để làm chủ thanh katana.

in the movie, the hero wields a katana.

trong phim, anh hùng sử dụng một thanh katana.

the katana's blade is known for its sharpness.

lưỡi katana nổi tiếng về độ sắc bén của nó.

he collected various types of katana.

anh ta thu thập nhiều loại katana khác nhau.

the katana is often used in martial arts.

thanh katana thường được sử dụng trong võ thuật.

she admired the craftsmanship of the katana.

cô ấy ngưỡng mộ sự khéo léo của thanh katana.

he practices kata with his katana every day.

anh ấy tập luyện kata với thanh katana của mình mỗi ngày.

the katana was traditionally made by skilled artisans.

thanh katana truyền thống được làm bởi những người thợ lành nghề.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay