kefir

[Mỹ]/kəˈfɪə/
[Anh]/kəˈfɪr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồ uống sữa lên men làm từ sữa bò; một loại sản phẩm giống như sữa chua có nguồn gốc từ khu vực Kavkaz

Cụm từ & Cách kết hợp

kefir drink

đồ uống kefir

kefir grains

hạt kefir

kefir smoothie

sinh tố kefir

kefir benefits

lợi ích của kefir

kefir culture

thể nuôi kefir

kefir recipes

công thức kefir

kefir yogurt

kefir sữa chua

kefir fermentation

quá trình lên men kefir

kefir health

sức khỏe của kefir

kefir probiotic

probiotic kefir

Câu ví dụ

i enjoy drinking kefir in the morning.

Tôi thích uống kefir vào buổi sáng.

kefir is rich in probiotics and good for digestion.

Kefir giàu probiotics và tốt cho tiêu hóa.

you can use kefir as a base for smoothies.

Bạn có thể sử dụng kefir làm nền cho món sinh tố.

kefir can be made at home with just a few ingredients.

Kefir có thể được tự làm tại nhà với chỉ một vài nguyên liệu.

some people add fruits to their kefir for extra flavor.

Một số người thêm trái cây vào kefir của họ để tăng thêm hương vị.

kefir is a great source of protein.

Kefir là một nguồn protein tuyệt vời.

many health enthusiasts recommend drinking kefir daily.

Nhiều người yêu thích sức khỏe khuyên nên uống kefir hàng ngày.

you can find kefir in most grocery stores.

Bạn có thể tìm thấy kefir ở hầu hết các cửa hàng tạp hóa.

homemade kefir tastes fresher than store-bought.

Kefir tự làm có vị tươi ngon hơn so với mua ở cửa hàng.

adding kefir to your diet can improve gut health.

Việc bổ sung kefir vào chế độ ăn uống của bạn có thể cải thiện sức khỏe đường ruột.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay