keratins

[Mỹ]/ˈkɛrəˌtɪn/
[Anh]/ˈkɛrətɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một protein sợi tạo thành thành phần cấu trúc chính của tóc, lông, móng guốc, móng vuốt, sừng và lớp ngoài của da.

Cụm từ & Cách kết hợp

keratin treatment

điều trị keratin

keratin hair

tóc keratin

keratin bond

kết nối keratin

keratin supplements

thực phẩm bổ sung keratin

keratin complex

phức hợp keratin

keratin nails

móng keratin

keratin protein

protein keratin

keratin fibers

sợi keratin

keratin structure

cấu trúc keratin

keratin levels

mức keratin

Câu ví dụ

keratin is a key protein in hair and nails.

keratin là một protein quan trọng trong tóc và móng.

many shampoos contain keratin to strengthen hair.

nhiều loại dầu gội chứa keratin để tăng cường sức khỏe tóc.

keratin treatments can help smooth frizzy hair.

điều trị keratin có thể giúp làm mượt tóc xơ rối.

some people are allergic to keratin products.

một số người bị dị ứng với các sản phẩm chứa keratin.

keratin is found in the outer layer of the skin.

keratin được tìm thấy trong lớp biểu bì của da.

diet can influence the production of keratin in the body.

chế độ ăn có thể ảnh hưởng đến sự sản xuất keratin trong cơ thể.

keratin supplements are popular among those seeking healthy hair.

các chất bổ sung keratin phổ biến trong số những người đang tìm kiếm tóc khỏe mạnh.

the structure of keratin makes it very durable.

cấu trúc của keratin khiến nó rất bền.

keratin is essential for maintaining the strength of nails.

keratin rất cần thiết để duy trì độ chắc khỏe của móng.

some animals have a higher concentration of keratin in their skin.

một số loài động vật có nồng độ keratin cao hơn trong da của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay