ketorolac

[Mỹ]/ˌkɛtəˈrɒlæk/
[Anh]/ˌkɛtəˈrɑːlæk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) được dùng để điều trị đau trung bình đến nặng.
Các dạng của từ
số nhiềuketorolacs

Cụm từ & Cách kết hợp

ketorolac injection

tiêm ketorolac

ketorolac tablet

viên ketorolac

take ketorolac

sử dụng ketorolac

ketorolac dose

liều ketorolac

ketorolac side effects

tác dụng phụ của ketorolac

ketorolac medication

thuốc ketorolac

ketorolac prescribed

ketorolac được kê đơn

avoid ketorolac

tránh sử dụng ketorolac

ketorolac painkiller

thuốc giảm đau ketorolac

ketorolac therapy

điều trị bằng ketorolac

Câu ví dụ

the doctor prescribed ketorolac injection for postoperative pain management.

Bác sĩ đã kê đơn thuốc tiêm ketorolac để quản lý đau sau phẫu thuật.

ketorolac tablets should be taken with food to reduce stomach upset.

Vật phẩm ketorolac nên được uống cùng với thức ăn để giảm kích ứng dạ dày.

the recommended ketorolac dosage for adults is 10-30mg every 4-6 hours.

Liều lượng ketorolac được khuyến cáo cho người lớn là 10-30mg mỗi 4-6 giờ.

patients with peptic ulcers should avoid ketorolac due to bleeding risks.

Bệnh nhân bị loét dạ dày nên tránh sử dụng ketorolac do nguy cơ chảy máu.

ketorolac is contraindicated in patients with renal impairment.

Ketorolac là chống chỉ định ở bệnh nhân có suy thận.

the nurse administered ketorolac intravenously before the surgical procedure.

Nurse đã tiêm thuốc ketorolac tĩnh mạch trước khi thực hiện thủ thuật phẫu thuật.

ketorolac may interact with anticoagulants and increase bleeding tendency.

Ketorolac có thể tương tác với thuốc chống đông máu và làm tăng xu hướng chảy máu.

long-term ketorolac use can cause gastrointestinal complications.

Sử dụng ketorolac trong thời gian dài có thể gây ra các biến chứng đường tiêu hóa.

the efficacy of ketorolac for acute pain has been well documented.

Tính hiệu quả của ketorolac trong điều trị đau cấp tính đã được ghi nhận rõ ràng.

ketorolac provides faster relief than oral analgesics in emergency settings.

Ketorolac mang lại sự giảm đau nhanh hơn các thuốc giảm đau đường uống trong các tình huống khẩn cấp.

close monitoring is required when using ketorolac in elderly patients.

Cần theo dõi sát sao khi sử dụng ketorolac ở bệnh nhân cao tuổi.

the hospital pharmacy stocks ketorolac in both injection and oral forms.

Dược phẩm bệnh viện cung cấp ketorolac ở cả dạng tiêm và dạng uống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay