kindlinesses of friends
sự tốt bụng của bạn bè
showing kindlinesses
thể hiện sự tốt bụng
kindlinesses in action
sự tốt bụng trong hành động
kindlinesses to others
sự tốt bụng với người khác
expressing kindlinesses
diễn đạt sự tốt bụng
kindlinesses and warmth
sự tốt bụng và sự ấm áp
kindlinesses of strangers
sự tốt bụng của những người xa lạ
kindlinesses in life
sự tốt bụng trong cuộc sống
kindlinesses towards others
sự tốt bụng đối với người khác
kindlinesses and care
sự tốt bụng và sự quan tâm
her kindlinesses towards strangers are truly admirable.
sự tốt bụng của cô ấy đối với người lạ thực sự đáng ngưỡng mộ.
we should appreciate the kindlinesses shown by our friends.
chúng ta nên đánh giá cao sự tốt bụng mà bạn bè thể hiện.
his kindlinesses made a significant impact on the community.
sự tốt bụng của anh ấy đã có tác động đáng kể đến cộng đồng.
acts of kindlinesses can brighten someone's day.
những hành động tốt bụng có thể làm sáng bừng một ngày của ai đó.
we all need kindlinesses in our lives.
chúng ta đều cần sự tốt bụng trong cuộc sống.
her kindlinesses were felt by everyone in the room.
sự tốt bụng của cô ấy được mọi người trong phòng cảm nhận.
kindlinesses can create a positive atmosphere.
sự tốt bụng có thể tạo ra một bầu không khí tích cực.
he is known for his many kindlinesses towards animals.
anh ấy nổi tiếng với rất nhiều sự tốt bụng của mình đối với động vật.
small kindlinesses can lead to larger acts of kindness.
những hành động tốt bụng nhỏ có thể dẫn đến những hành động tốt đẹp hơn.
her kindlinesses often inspire others to do the same.
sự tốt bụng của cô ấy thường truyền cảm hứng cho người khác làm như vậy.
kindlinesses of friends
sự tốt bụng của bạn bè
showing kindlinesses
thể hiện sự tốt bụng
kindlinesses in action
sự tốt bụng trong hành động
kindlinesses to others
sự tốt bụng với người khác
expressing kindlinesses
diễn đạt sự tốt bụng
kindlinesses and warmth
sự tốt bụng và sự ấm áp
kindlinesses of strangers
sự tốt bụng của những người xa lạ
kindlinesses in life
sự tốt bụng trong cuộc sống
kindlinesses towards others
sự tốt bụng đối với người khác
kindlinesses and care
sự tốt bụng và sự quan tâm
her kindlinesses towards strangers are truly admirable.
sự tốt bụng của cô ấy đối với người lạ thực sự đáng ngưỡng mộ.
we should appreciate the kindlinesses shown by our friends.
chúng ta nên đánh giá cao sự tốt bụng mà bạn bè thể hiện.
his kindlinesses made a significant impact on the community.
sự tốt bụng của anh ấy đã có tác động đáng kể đến cộng đồng.
acts of kindlinesses can brighten someone's day.
những hành động tốt bụng có thể làm sáng bừng một ngày của ai đó.
we all need kindlinesses in our lives.
chúng ta đều cần sự tốt bụng trong cuộc sống.
her kindlinesses were felt by everyone in the room.
sự tốt bụng của cô ấy được mọi người trong phòng cảm nhận.
kindlinesses can create a positive atmosphere.
sự tốt bụng có thể tạo ra một bầu không khí tích cực.
he is known for his many kindlinesses towards animals.
anh ấy nổi tiếng với rất nhiều sự tốt bụng của mình đối với động vật.
small kindlinesses can lead to larger acts of kindness.
những hành động tốt bụng nhỏ có thể dẫn đến những hành động tốt đẹp hơn.
her kindlinesses often inspire others to do the same.
sự tốt bụng của cô ấy thường truyền cảm hứng cho người khác làm như vậy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay