kindlings

[Mỹ]/ˈkɪndlɪŋz/
[Anh]/ˈkɪndlɪŋz/

Dịch

n. vật liệu được sử dụng để bắt lửa; thứ gì đó kích thích hoặc kích thích

Cụm từ & Cách kết hợp

dry kindlings

củi khô

wooden kindlings

củi gỗ

kindlings fire

củi đốt

kindlings box

hộp củi

kindlings pile

đống củi

kindlings supply

nguồn cung cấp củi

kindlings storage

lưu trữ củi

kindlings basket

giỏ củi

kindlings material

vật liệu củi

kindlings for fire

củi để đốt

Câu ví dụ

we gathered kindlings to start the fire.

Chúng tôi đã thu thập củi nhỏ để đốt lửa.

he used dry leaves as kindlings for the barbecue.

Anh ấy dùng lá khô làm củi cho buổi nướng thịt.

kindlings are essential for a good campfire.

Củi nhỏ rất cần thiết cho một buổi đốt lửa trại tốt.

she always keeps kindlings in her backpack for emergencies.

Cô ấy luôn để củi nhỏ trong ba lô của mình để phòng trường hợp khẩn cấp.

he taught the children how to collect kindlings safely.

Anh ấy dạy trẻ em cách thu thập củi nhỏ một cách an toàn.

we lit the stove using kindlings from the forest.

Chúng tôi đã đốt bếp bằng củi nhỏ từ rừng.

kindlings can be made from small twigs and dry grass.

Củi nhỏ có thể được làm từ những cành nhỏ và cỏ khô.

before camping, remember to pack kindlings for the fire.

Trước khi đi cắm trại, hãy nhớ mang theo củi nhỏ để đốt lửa.

he always prefers natural kindlings over synthetic ones.

Anh ấy luôn thích củi nhỏ tự nhiên hơn củi tổng hợp.

we found plenty of kindlings near the riverbank.

Chúng tôi tìm thấy rất nhiều củi nhỏ gần bờ sông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay