dry kindlings
củi khô
wooden kindlings
củi gỗ
kindlings fire
củi đốt
kindlings box
hộp củi
kindlings pile
đống củi
kindlings supply
nguồn cung cấp củi
kindlings storage
lưu trữ củi
kindlings basket
giỏ củi
kindlings material
vật liệu củi
kindlings for fire
củi để đốt
we gathered kindlings to start the fire.
Chúng tôi đã thu thập củi nhỏ để đốt lửa.
he used dry leaves as kindlings for the barbecue.
Anh ấy dùng lá khô làm củi cho buổi nướng thịt.
kindlings are essential for a good campfire.
Củi nhỏ rất cần thiết cho một buổi đốt lửa trại tốt.
she always keeps kindlings in her backpack for emergencies.
Cô ấy luôn để củi nhỏ trong ba lô của mình để phòng trường hợp khẩn cấp.
he taught the children how to collect kindlings safely.
Anh ấy dạy trẻ em cách thu thập củi nhỏ một cách an toàn.
we lit the stove using kindlings from the forest.
Chúng tôi đã đốt bếp bằng củi nhỏ từ rừng.
kindlings can be made from small twigs and dry grass.
Củi nhỏ có thể được làm từ những cành nhỏ và cỏ khô.
before camping, remember to pack kindlings for the fire.
Trước khi đi cắm trại, hãy nhớ mang theo củi nhỏ để đốt lửa.
he always prefers natural kindlings over synthetic ones.
Anh ấy luôn thích củi nhỏ tự nhiên hơn củi tổng hợp.
we found plenty of kindlings near the riverbank.
Chúng tôi tìm thấy rất nhiều củi nhỏ gần bờ sông.
dry kindlings
củi khô
wooden kindlings
củi gỗ
kindlings fire
củi đốt
kindlings box
hộp củi
kindlings pile
đống củi
kindlings supply
nguồn cung cấp củi
kindlings storage
lưu trữ củi
kindlings basket
giỏ củi
kindlings material
vật liệu củi
kindlings for fire
củi để đốt
we gathered kindlings to start the fire.
Chúng tôi đã thu thập củi nhỏ để đốt lửa.
he used dry leaves as kindlings for the barbecue.
Anh ấy dùng lá khô làm củi cho buổi nướng thịt.
kindlings are essential for a good campfire.
Củi nhỏ rất cần thiết cho một buổi đốt lửa trại tốt.
she always keeps kindlings in her backpack for emergencies.
Cô ấy luôn để củi nhỏ trong ba lô của mình để phòng trường hợp khẩn cấp.
he taught the children how to collect kindlings safely.
Anh ấy dạy trẻ em cách thu thập củi nhỏ một cách an toàn.
we lit the stove using kindlings from the forest.
Chúng tôi đã đốt bếp bằng củi nhỏ từ rừng.
kindlings can be made from small twigs and dry grass.
Củi nhỏ có thể được làm từ những cành nhỏ và cỏ khô.
before camping, remember to pack kindlings for the fire.
Trước khi đi cắm trại, hãy nhớ mang theo củi nhỏ để đốt lửa.
he always prefers natural kindlings over synthetic ones.
Anh ấy luôn thích củi nhỏ tự nhiên hơn củi tổng hợp.
we found plenty of kindlings near the riverbank.
Chúng tôi tìm thấy rất nhiều củi nhỏ gần bờ sông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay