| số nhiều | kindreds |
kindred spirits
tinh thần đồng điệu
kindred souls
lòng tốt tương đồng
kindred family
gia đình thân thiết
kindred bond
mối liên kết thân thiết
kindred love
tình yêu gắn bó
kindred spirit
tinh thần đồng điệu
They are kindred spirits, always understanding each other without saying a word.
Họ là những tâm hồn đồng điệu, luôn thấu hiểu nhau mà không cần nói một lời.
The two families are kindred, sharing many traditions and values.
Hai gia đình có chung nhiều truyền thống và giá trị.
She felt a kindred connection with the author after reading his book.
Cô cảm thấy một sự kết nối tâm hồn với tác giả sau khi đọc sách của ông.
Kindred souls often find each other in unexpected places.
Những tâm hồn đồng điệu thường tìm thấy nhau ở những nơi không ngờ tới.
The two artists have a kindred style in their paintings.
Phong cách của hai nghệ sĩ rất giống nhau trong các bức tranh của họ.
They discovered a kindred love for hiking and outdoor adventures.
Họ phát hiện ra một tình yêu chung dành cho đi bộ đường dài và những cuộc phiêu lưu ngoài trời.
The kindred bond between siblings is unbreakable.
Sự gắn kết giữa anh chị em là không thể phá vỡ.
Kindred spirits can often finish each other's sentences.
Những tâm hồn đồng điệu thường có thể hoàn thành câu của nhau.
She found a kindred spirit in her new coworker who shared her passion for music.
Cô tìm thấy một tâm hồn đồng điệu ở người đồng nghiệp mới của mình, người chia sẻ niềm đam mê âm nhạc với cô.
The two countries have a kindred history of struggle for independence.
Hai quốc gia có chung một lịch sử đấu tranh giành độc lập.
kindred spirits
tinh thần đồng điệu
kindred souls
lòng tốt tương đồng
kindred family
gia đình thân thiết
kindred bond
mối liên kết thân thiết
kindred love
tình yêu gắn bó
kindred spirit
tinh thần đồng điệu
They are kindred spirits, always understanding each other without saying a word.
Họ là những tâm hồn đồng điệu, luôn thấu hiểu nhau mà không cần nói một lời.
The two families are kindred, sharing many traditions and values.
Hai gia đình có chung nhiều truyền thống và giá trị.
She felt a kindred connection with the author after reading his book.
Cô cảm thấy một sự kết nối tâm hồn với tác giả sau khi đọc sách của ông.
Kindred souls often find each other in unexpected places.
Những tâm hồn đồng điệu thường tìm thấy nhau ở những nơi không ngờ tới.
The two artists have a kindred style in their paintings.
Phong cách của hai nghệ sĩ rất giống nhau trong các bức tranh của họ.
They discovered a kindred love for hiking and outdoor adventures.
Họ phát hiện ra một tình yêu chung dành cho đi bộ đường dài và những cuộc phiêu lưu ngoài trời.
The kindred bond between siblings is unbreakable.
Sự gắn kết giữa anh chị em là không thể phá vỡ.
Kindred spirits can often finish each other's sentences.
Những tâm hồn đồng điệu thường có thể hoàn thành câu của nhau.
She found a kindred spirit in her new coworker who shared her passion for music.
Cô tìm thấy một tâm hồn đồng điệu ở người đồng nghiệp mới của mình, người chia sẻ niềm đam mê âm nhạc với cô.
The two countries have a kindred history of struggle for independence.
Hai quốc gia có chung một lịch sử đấu tranh giành độc lập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay