skilled laborers
người lao động lành nghề
unskilled laborers
người lao động không có tay nghề
seasonal laborers
người lao động theo mùa
temporary laborers
người lao động tạm thời
manual laborers
người lao động phổ thông
agricultural laborers
người lao động nông nghiệp
construction laborers
người lao động xây dựng
factory laborers
người lao động nhà máy
local laborers
người lao động địa phương
foreign laborers
người lao động nước ngoài
laborers work hard to support their families.
Những người lao động làm việc chăm chỉ để hỗ trợ gia đình của họ.
many laborers are seeking better working conditions.
Nhiều người lao động đang tìm kiếm điều kiện làm việc tốt hơn.
laborers often face challenges in their daily tasks.
Những người lao động thường gặp phải những thách thức trong công việc hàng ngày.
the rights of laborers must be protected.
Quyền lợi của người lao động phải được bảo vệ.
laborers contribute significantly to the economy.
Những người lao động đóng góp đáng kể vào nền kinh tế.
many laborers are part of unions for better representation.
Nhiều người lao động là thành viên của các công đoàn để có đại diện tốt hơn.
laborers need access to healthcare and education.
Người lao động cần được tiếp cận với chăm sóc sức khỏe và giáo dục.
some laborers are skilled in various trades.
Một số người lao động có tay nghề trong nhiều ngành nghề khác nhau.
laborers play a vital role in construction projects.
Người lao động đóng vai trò quan trọng trong các dự án xây dựng.
support for laborers is essential for a fair society.
Việc hỗ trợ người lao động là điều cần thiết cho một xã hội công bằng.
skilled laborers
người lao động lành nghề
unskilled laborers
người lao động không có tay nghề
seasonal laborers
người lao động theo mùa
temporary laborers
người lao động tạm thời
manual laborers
người lao động phổ thông
agricultural laborers
người lao động nông nghiệp
construction laborers
người lao động xây dựng
factory laborers
người lao động nhà máy
local laborers
người lao động địa phương
foreign laborers
người lao động nước ngoài
laborers work hard to support their families.
Những người lao động làm việc chăm chỉ để hỗ trợ gia đình của họ.
many laborers are seeking better working conditions.
Nhiều người lao động đang tìm kiếm điều kiện làm việc tốt hơn.
laborers often face challenges in their daily tasks.
Những người lao động thường gặp phải những thách thức trong công việc hàng ngày.
the rights of laborers must be protected.
Quyền lợi của người lao động phải được bảo vệ.
laborers contribute significantly to the economy.
Những người lao động đóng góp đáng kể vào nền kinh tế.
many laborers are part of unions for better representation.
Nhiều người lao động là thành viên của các công đoàn để có đại diện tốt hơn.
laborers need access to healthcare and education.
Người lao động cần được tiếp cận với chăm sóc sức khỏe và giáo dục.
some laborers are skilled in various trades.
Một số người lao động có tay nghề trong nhiều ngành nghề khác nhau.
laborers play a vital role in construction projects.
Người lao động đóng vai trò quan trọng trong các dự án xây dựng.
support for laborers is essential for a fair society.
Việc hỗ trợ người lao động là điều cần thiết cho một xã hội công bằng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay