lacoste

[Mỹ]/ləˈkɒst/
[Anh]/ləˈkɑːst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thương hiệu Pháp nổi tiếng về trang phục và phụ kiện với biểu tượng rắn; quần áo hoặc vật phẩm mang thương hiệu này, đặc biệt là áo phông Lacoste
adj. Liên quan đến hoặc chỉ thương hiệu Lacoste

Cụm từ & Cách kết hợp

lacoste shirt

Áo Lacoste

lacoste polo

Áo polo Lacoste

wearing lacoste

Đang mặc đồ Lacoste

lacoste jacket

Áo khoác Lacoste

lacoste brand

Thương hiệu Lacoste

lacoste sweater

Áo len Lacoste

lacoste crocodile

Con cá sấu Lacoste

lacoste style

Phong cách Lacoste

lacoste collection

Bộ sưu tập Lacoste

lacoste clothing

Trang phục Lacoste

Câu ví dụ

i bought a classic lacoste polo shirt last weekend.

Tôi đã mua một chiếc áo polo Lacoste cổ điển vào cuối tuần trước.

the lacoste store on fifth avenue has a wide selection of colors.

Cửa hàng Lacoste trên đại lộ Fifth Avenue có nhiều lựa chọn màu sắc.

she prefers wearing lacoste because of the comfortable fabric.

Cô ấy thích mặc Lacoste vì chất liệu thoải mái.

the new lacoste collection features sustainable materials this year.

Bộ sưu tập Lacoste mới năm nay sử dụng các vật liệu bền vững.

many professionals choose lacoste for a smart casual look.

Nhiều chuyên gia chọn Lacoste để có phong cách thông thường nhưng lịch sự.

the iconic lacoste crocodile logo is recognized worldwide.

Logo cá sấu biểu tượng của Lacoste được công nhận trên toàn thế giới.

my father has been wearing lacoste shirts for decades.

Bố tôi đã mặc áo Lacoste trong nhiều thập kỷ qua.

the lacoste boutique offers personal shopping assistance.

Cửa hàng Lacoste cung cấp dịch vụ hỗ trợ mua sắm cá nhân.

you can find lacoste products in major department stores.

Bạn có thể tìm thấy sản phẩm Lacoste tại các trung tâm thương mại lớn.

the lacoste brand represents french elegance and quality.

Thương hiệu Lacoste đại diện cho sự tinh tế và chất lượng Pháp.

i received a lacoste sweater as a birthday gift.

Tôi đã nhận được một chiếc áo len Lacoste làm quà sinh nhật.

the lacoste quality justifies the higher price point.

Chất lượng Lacoste chứng minh cho mức giá cao hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay