lactation

[Mỹ]/læk'teɪʃ(ə)n/
[Anh]/læk'teʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thời kỳ sản xuất sữa
Word Forms
số nhiềulactations

Cụm từ & Cách kết hợp

lactation consultant

tư vấn nuôi con bú

lactation period

giai đoạn cho con bú

Câu ví dụ

Objective: To study galactagogue effect of Maidang Rutong granule on the lactation rats.

Mục tiêu: Nghiên cứu tác dụng tăng tiết sữa của hạt Maidang Rutong trên chuột đang cho con bú.

Objective To study the galactagogue effect of Maidang Rutong Granules on the lactation rats.

Mục tiêu: Nghiên cứu tác dụng tăng tiết sữa của hạt Maidang Rutong trên chuột đang cho con bú.

At present cultivates the first batch breast milk ferric albuminate iron albuminate transgene cow entered the lactation period.

Hiện tại, đang nuôi lô đầu tiên bò biến đổi gen albumin sắt, albumin sắt sữa non đã vào giai đoạn cho sữa.

Conclusion There is different effect in recovery of enteric function, the time of lactation and bladder function after Cesarean section with different paregoric methods.

Kết luận: Có sự khác biệt trong quá trình phục hồi chức năng đường ruột, thời gian cho con búi và chức năng bàng quang sau sinh mổ với các phương pháp an thần khác nhau.

False pregnancy, or pseudocyesis, is a common condition in female intact dogs. Signs include swelling of the mammary glands, lactation, not eating, and "mothering" small objects.

Thai giả tạo, hay giả thai, là một tình trạng phổ biến ở chó cái còn nguyên vẹn. Các dấu hiệu bao gồm: sưng tuyến vú, tiết sữa, không ăn và "mẹ" những đồ vật nhỏ.

breastfeeding mothers often experience lactation issues

các bà mẹ cho con bú thường gặp các vấn đề về tiết sữa

proper nutrition is important for maintaining healthy lactation

dinh dưỡng đầy đủ rất quan trọng để duy trì tiết sữa khỏe mạnh

lactation consultants provide support and guidance to new mothers

các chuyên gia tư vấn về tiết sữa cung cấp hỗ trợ và hướng dẫn cho các bà mẹ mới sinh

increased hydration can help with lactation production

tăng cường hydrat hóa có thể giúp tăng sản lượng sữa

herbal remedies are sometimes used to boost lactation

đôi khi các biện pháp khắc phục bằng thảo dược được sử dụng để tăng cường tiết sữa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay