| số nhiều | lakewoods |
lakewood park
vườn lakewood
lakewood village
làng lakewood
lakewood avenue
đường lakewood
lakewood school
trường lakewood
lakewood drive
đường lakewood
lakewood community
cộng đồng lakewood
lakewood center
trung tâm lakewood
lakewood estates
khu nhà ở lakewood
lakewood plaza
khu vực lakewood
lakewood heights
lakewood heights
lakewood is known for its beautiful parks.
Lakewood nổi tiếng với những công viên tuyệt đẹp.
many families enjoy picnics at lakewood.
Nhiều gia đình thích đi dã ngoại tại Lakewood.
lakewood has a vibrant community atmosphere.
Lakewood có một không khí cộng đồng sôi động.
the lakewood library hosts various events.
Thư viện Lakewood tổ chức nhiều sự kiện khác nhau.
residents of lakewood often participate in local festivals.
Cư dân của Lakewood thường xuyên tham gia các lễ hội địa phương.
lakewood offers excellent schools for children.
Lakewood cung cấp các trường học xuất sắc cho trẻ em.
there are many hiking trails around lakewood.
Có rất nhiều đường mòn đi bộ đường dài xung quanh Lakewood.
lakewood is a great place for outdoor activities.
Lakewood là một nơi tuyệt vời để tham gia các hoạt động ngoài trời.
people love to fish in lakewood's lakes.
Mọi người thích câu cá ở những hồ nước của Lakewood.
lakewood's real estate market is thriving.
Thị trường bất động sản của Lakewood đang phát triển mạnh.
lakewood park
vườn lakewood
lakewood village
làng lakewood
lakewood avenue
đường lakewood
lakewood school
trường lakewood
lakewood drive
đường lakewood
lakewood community
cộng đồng lakewood
lakewood center
trung tâm lakewood
lakewood estates
khu nhà ở lakewood
lakewood plaza
khu vực lakewood
lakewood heights
lakewood heights
lakewood is known for its beautiful parks.
Lakewood nổi tiếng với những công viên tuyệt đẹp.
many families enjoy picnics at lakewood.
Nhiều gia đình thích đi dã ngoại tại Lakewood.
lakewood has a vibrant community atmosphere.
Lakewood có một không khí cộng đồng sôi động.
the lakewood library hosts various events.
Thư viện Lakewood tổ chức nhiều sự kiện khác nhau.
residents of lakewood often participate in local festivals.
Cư dân của Lakewood thường xuyên tham gia các lễ hội địa phương.
lakewood offers excellent schools for children.
Lakewood cung cấp các trường học xuất sắc cho trẻ em.
there are many hiking trails around lakewood.
Có rất nhiều đường mòn đi bộ đường dài xung quanh Lakewood.
lakewood is a great place for outdoor activities.
Lakewood là một nơi tuyệt vời để tham gia các hoạt động ngoài trời.
people love to fish in lakewood's lakes.
Mọi người thích câu cá ở những hồ nước của Lakewood.
lakewood's real estate market is thriving.
Thị trường bất động sản của Lakewood đang phát triển mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay