lakewood

[Mỹ]/ˈleɪk.wʊd/
[Anh]/ˈleɪk.wʊd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố ở Colorado, Hoa Kỳ
Các dạng của từ
số nhiềulakewoods

Cụm từ & Cách kết hợp

lakewood park

vườn lakewood

lakewood village

làng lakewood

lakewood avenue

đường lakewood

lakewood school

trường lakewood

lakewood drive

đường lakewood

lakewood community

cộng đồng lakewood

lakewood center

trung tâm lakewood

lakewood estates

khu nhà ở lakewood

lakewood plaza

khu vực lakewood

lakewood heights

lakewood heights

Câu ví dụ

lakewood is known for its beautiful parks.

Lakewood nổi tiếng với những công viên tuyệt đẹp.

many families enjoy picnics at lakewood.

Nhiều gia đình thích đi dã ngoại tại Lakewood.

lakewood has a vibrant community atmosphere.

Lakewood có một không khí cộng đồng sôi động.

the lakewood library hosts various events.

Thư viện Lakewood tổ chức nhiều sự kiện khác nhau.

residents of lakewood often participate in local festivals.

Cư dân của Lakewood thường xuyên tham gia các lễ hội địa phương.

lakewood offers excellent schools for children.

Lakewood cung cấp các trường học xuất sắc cho trẻ em.

there are many hiking trails around lakewood.

Có rất nhiều đường mòn đi bộ đường dài xung quanh Lakewood.

lakewood is a great place for outdoor activities.

Lakewood là một nơi tuyệt vời để tham gia các hoạt động ngoài trời.

people love to fish in lakewood's lakes.

Mọi người thích câu cá ở những hồ nước của Lakewood.

lakewood's real estate market is thriving.

Thị trường bất động sản của Lakewood đang phát triển mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay