lakota

[Mỹ]/ləˈkəʊtə/
[Anh]/ləˈkoʊtə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một bộ tộc người bản địa ở Bắc Mỹ có nguồn gốc từ vùng đồng bằng lớn.
Word Forms
số nhiềulakotas

Cụm từ & Cách kết hợp

lakota tribe

dân tộc Lakota

lakota language

ngôn ngữ Lakota

lakota culture

văn hóa Lakota

lakota nation

quốc gia Lakota

lakota history

lịch sử Lakota

lakota beliefs

niềm tin của người Lakota

lakota people

những người Lakota

lakota traditions

truyền thống Lakota

lakota songs

những bài hát Lakota

lakota arts

nghệ thuật Lakota

Câu ví dụ

the lakota people have a rich cultural heritage.

người Lakota có một di sản văn hóa phong phú.

many lakota traditions are still practiced today.

nhiều truyền thống Lakota vẫn còn được thực hành ngày nay.

learning the lakota language can be challenging.

học ngôn ngữ Lakota có thể là một thử thách.

the lakota sioux are known for their warrior spirit.

người Lakota Sioux nổi tiếng với tinh thần chiến binh của họ.

lakota music often reflects their history and beliefs.

âm nhạc Lakota thường phản ánh lịch sử và niềm tin của họ.

many lakota ceremonies are tied to nature.

nhiều nghi lễ Lakota gắn liền với thiên nhiên.

the lakota nation has a unique governance system.

quốc gia Lakota có một hệ thống quản trị độc đáo.

visiting a lakota reservation offers a glimpse into their lifestyle.

thăm một khu bảo tồn Lakota mang đến cái nhìn thoáng qua về lối sống của họ.

many artists draw inspiration from lakota culture.

nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ văn hóa Lakota.

the lakota people have a strong connection to the land.

người Lakota có mối liên hệ mạnh mẽ với đất đai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay