language_contact

[Mỹ]//ˈlæŋɡwɪdʒ ˈkɒntækt//
[Anh]//ˈlæŋɡwɪdʒ ˈkɑːntækt//

Dịch

n. Tình trạng trong đó hai hoặc nhiều ngôn ngữ hoặc phương ngữ được sử dụng gần nhau và tương tác với nhau, thường dẫn đến việc mượn vay, chuyển đổi ngôn ngữ hoặc hình thành tiếng trung gian/đại ngôn.

Câu ví dụ

language contact occurs when speakers of different languages interact regularly.

Trường hợp tiếp xúc ngôn ngữ xảy ra khi những người nói các ngôn ngữ khác nhau tương tác thường xuyên.

the linguistic features of a language can change through language contact.

Các đặc điểm ngôn ngữ của một ngôn ngữ có thể thay đổi thông qua tiếp xúc ngôn ngữ.

language contact leads to the borrowing of vocabulary between languages.

Trường hợp tiếp xúc ngôn ngữ dẫn đến việc mượn từ vựng giữa các ngôn ngữ.

researchers study language contact to understand how languages influence each other.

Nghiên cứu viên nghiên cứu tiếp xúc ngôn ngữ để hiểu cách các ngôn ngữ ảnh hưởng lẫn nhau.

language contact can result in the creation of new pidgin or creole languages.

Trường hợp tiếp xúc ngôn ngữ có thể dẫn đến việc tạo ra các ngôn ngữ pha trộn hoặc ngôn ngữ bản địa mới.

historical language contact has shaped many modern languages.

Trường hợp tiếp xúc ngôn ngữ trong lịch sử đã định hình nhiều ngôn ngữ hiện đại.

language contact often happens in border regions and trading areas.

Trường hợp tiếp xúc ngôn ngữ thường xảy ra ở các khu vực biên giới và khu vực thương mại.

code-switching is a common phenomenon in situations of language contact.

Chuyển đổi mã là hiện tượng phổ biến trong các tình huống tiếp xúc ngôn ngữ.

language contact may introduce new grammatical structures into a language.

Trường hợp tiếp xúc ngôn ngữ có thể đưa các cấu trúc ngữ pháp mới vào một ngôn ngữ.

the study of language contact reveals how languages evolve over time.

Nghiên cứu về tiếp xúc ngôn ngữ tiết lộ cách các ngôn ngữ tiến hóa theo thời gian.

in multilingual societies, language contact is inevitable.

Trong các xã hội đa ngôn ngữ, tiếp xúc ngôn ngữ là không thể tránh khỏi.

loanwords are one visible result of language contact between cultures.

Từ mượn là một kết quả có thể nhìn thấy của tiếp xúc ngôn ngữ giữa các nền văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay