lappish culture
văn hóa Sami
lappish language
ngôn ngữ Sami
lappish people
người Sami
lappish traditions
truyền thống Sami
lappish cuisine
ẩm thực Sami
lappish music
âm nhạc Sami
lappish art
nghệ thuật Sami
lappish festivals
lễ hội Sami
lappish reindeer
nai Sami
lappish heritage
di sản Sami
she wore a lappish outfit to the party.
Cô ấy đã mặc một trang phục Lappish đến bữa tiệc.
the lappish style is becoming more popular in fashion.
Phong cách Lappish ngày càng trở nên phổ biến trong thời trang.
he has a lappish way of speaking that makes people laugh.
Anh ấy có một cách nói chuyện theo kiểu Lappish khiến mọi người bật cười.
her lappish humor always brightens the room.
Sự hài hước kiểu Lappish của cô ấy luôn làm bừng sáng căn phòng.
they enjoyed a lappish evening filled with stories.
Họ đã tận hưởng một buổi tối Lappish đầy những câu chuyện.
the lappish decor gave the cafe a unique charm.
Cách trang trí theo phong cách Lappish đã mang đến một nét quyến rũ độc đáo cho quán cà phê.
his lappish attitude made him popular among friends.
Thái độ kiểu Lappish của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi tiếng trong số bạn bè.
she has a lappish approach to solving problems.
Cô ấy có một cách tiếp cận vấn đề theo kiểu Lappish.
the film had a lappish twist that surprised everyone.
Bộ phim có một tình tiết Lappish bất ngờ khiến mọi người ngạc nhiên.
his lappish remarks always lighten the mood.
Những nhận xét kiểu Lappish của anh ấy luôn làm mọi thứ trở nên vui vẻ hơn.
lappish culture
văn hóa Sami
lappish language
ngôn ngữ Sami
lappish people
người Sami
lappish traditions
truyền thống Sami
lappish cuisine
ẩm thực Sami
lappish music
âm nhạc Sami
lappish art
nghệ thuật Sami
lappish festivals
lễ hội Sami
lappish reindeer
nai Sami
lappish heritage
di sản Sami
she wore a lappish outfit to the party.
Cô ấy đã mặc một trang phục Lappish đến bữa tiệc.
the lappish style is becoming more popular in fashion.
Phong cách Lappish ngày càng trở nên phổ biến trong thời trang.
he has a lappish way of speaking that makes people laugh.
Anh ấy có một cách nói chuyện theo kiểu Lappish khiến mọi người bật cười.
her lappish humor always brightens the room.
Sự hài hước kiểu Lappish của cô ấy luôn làm bừng sáng căn phòng.
they enjoyed a lappish evening filled with stories.
Họ đã tận hưởng một buổi tối Lappish đầy những câu chuyện.
the lappish decor gave the cafe a unique charm.
Cách trang trí theo phong cách Lappish đã mang đến một nét quyến rũ độc đáo cho quán cà phê.
his lappish attitude made him popular among friends.
Thái độ kiểu Lappish của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi tiếng trong số bạn bè.
she has a lappish approach to solving problems.
Cô ấy có một cách tiếp cận vấn đề theo kiểu Lappish.
the film had a lappish twist that surprised everyone.
Bộ phim có một tình tiết Lappish bất ngờ khiến mọi người ngạc nhiên.
his lappish remarks always lighten the mood.
Những nhận xét kiểu Lappish của anh ấy luôn làm mọi thứ trở nên vui vẻ hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay