laryngeal cancer
ung thư thanh quản
laryngeal nerve
dây thần kinh thanh quản
laryngeal mask
mặt nạ thanh quản
laryngeal edema
phù nề thanh quản
laryngeal reflex
phản xạ thanh quản
laryngeal stridor
khó thở thanh quản
laryngeal function
chức năng thanh quản
laryngeal surgery
phẫu thuật thanh quản
laryngeal trauma
chấn thương thanh quản
laryngeal inflammation
viêm thanh quản
the laryngeal muscles control voice production.
Các cơ thanh quản kiểm soát sự sản xuất giọng nói.
she has a laryngeal condition that affects her singing.
Cô ấy bị một tình trạng thanh quản ảnh hưởng đến khả năng hát của cô.
laryngeal cancer is a serious health concern.
Ung thư thanh quản là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
doctors often examine the laryngeal area for abnormalities.
Các bác sĩ thường xuyên kiểm tra vùng thanh quản để tìm các bất thường.
he studied laryngeal anatomy in medical school.
Anh ấy đã nghiên cứu giải phẫu thanh quản ở trường y.
voice therapy can help improve laryngeal function.
Liệu pháp giọng nói có thể giúp cải thiện chức năng thanh quản.
laryngeal reflexes are important for swallowing.
Các phản xạ thanh quản rất quan trọng cho việc nuốt.
she experienced laryngeal irritation from allergies.
Cô ấy bị kích ứng thanh quản do dị ứng.
understanding laryngeal physiology is crucial for voice professionals.
Hiểu sinh lý học thanh quản rất quan trọng đối với các chuyên gia về giọng nói.
they performed a laryngeal examination to assess the issue.
Họ đã thực hiện một cuộc kiểm tra thanh quản để đánh giá vấn đề.
laryngeal cancer
ung thư thanh quản
laryngeal nerve
dây thần kinh thanh quản
laryngeal mask
mặt nạ thanh quản
laryngeal edema
phù nề thanh quản
laryngeal reflex
phản xạ thanh quản
laryngeal stridor
khó thở thanh quản
laryngeal function
chức năng thanh quản
laryngeal surgery
phẫu thuật thanh quản
laryngeal trauma
chấn thương thanh quản
laryngeal inflammation
viêm thanh quản
the laryngeal muscles control voice production.
Các cơ thanh quản kiểm soát sự sản xuất giọng nói.
she has a laryngeal condition that affects her singing.
Cô ấy bị một tình trạng thanh quản ảnh hưởng đến khả năng hát của cô.
laryngeal cancer is a serious health concern.
Ung thư thanh quản là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
doctors often examine the laryngeal area for abnormalities.
Các bác sĩ thường xuyên kiểm tra vùng thanh quản để tìm các bất thường.
he studied laryngeal anatomy in medical school.
Anh ấy đã nghiên cứu giải phẫu thanh quản ở trường y.
voice therapy can help improve laryngeal function.
Liệu pháp giọng nói có thể giúp cải thiện chức năng thanh quản.
laryngeal reflexes are important for swallowing.
Các phản xạ thanh quản rất quan trọng cho việc nuốt.
she experienced laryngeal irritation from allergies.
Cô ấy bị kích ứng thanh quản do dị ứng.
understanding laryngeal physiology is crucial for voice professionals.
Hiểu sinh lý học thanh quản rất quan trọng đối với các chuyên gia về giọng nói.
they performed a laryngeal examination to assess the issue.
Họ đã thực hiện một cuộc kiểm tra thanh quản để đánh giá vấn đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay