lasgun

[Mỹ]/ˈlæzɡʌn/
[Anh]/ˈlæzɡʌn/

Dịch

n. một loại vũ khí viễn tưởng bắn các tia laser tập trung làm đạn
Các dạng của từ
số nhiềulasguns

Cụm từ & Cách kết hợp

lasgun fire

Vietnamese_translation

lasgun blast

Vietnamese_translation

lasguns blazing

Vietnamese_translation

lasgun shot

Vietnamese_translation

lasgunned the target

Vietnamese_translation

lasgunning at

Vietnamese_translation

loaded lasgun

Vietnamese_translation

lasgun battery

Vietnamese_translation

plasma lasgun

Vietnamese_translation

lasgun protocol

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the soldier charged his lasgun before entering the hostile territory.

Người lính sạc đầy súng lasgun trước khi tiến vào vùng lãnh thổ thù địch.

she took careful aim with her lasgun, waiting for the perfect moment.

Cô ấy cẩn thận ngắm bắn bằng súng lasgun, chờ đợi thời điểm lý tưởng.

lasgun fire illuminated the dark cavern as the battle intensified.

Lửa súng lasgun soi sáng hang động tối tăm khi trận chiến trở nên gay gắt hơn.

the rebel forces were running low on lasgun power packs.

Lực lượng nổi dậy đang cạn kiệt pin súng lasgun.

he cleaned and maintained his lasgun after every mission.

Anh ấy vệ sinh và bảo trì súng lasgun sau mỗi nhiệm vụ.

lasgun bolts struck the enemy armor with precision.

Các phát đạn từ súng lasgun trúng giáp của kẻ địch một cách chính xác.

the sergeant ordered his squad to fix bayonets to their lasguns.

Trung sĩ ra lệnh cho đội của anh ấy gắn lưỡi lê vào súng lasgun.

lasgun wounds were common in the frontline trenches.

Tổn thương từ súng lasgun là điều phổ biến ở các hào chiến đấu phía trước.

she adjusted the settings on her lasgun for maximum damage.

Cô ấy điều chỉnh cài đặt trên súng lasgun để gây thiệt hại tối đa.

the outdated lasgun malfunctioned at a critical moment.

Súng lasgun lỗi thời gặp sự cố vào thời điểm then chốt.

lasgun technology gave the imperium a significant tactical advantage.

Công nghệ súng lasgun mang lại lợi thế chiến thuật đáng kể cho Đế chế.

he learned to field-strip his lasgun blindfolded.

Anh ấy học cách tháo rời súng lasgun của mình trong khi bị bịt mắt.

the distinctive whine of a lasgun could be heard across the battlefield.

Âm thanh đặc trưng của súng lasgun có thể nghe thấy khắp chiến trường.

lasgun blasts echoed through the corridor as the enemy approached.

Các phát bắn từ súng lasgun vang dội khắp hành lang khi kẻ địch đang tiến lại gần.

every soldier was issued a standard lasgun and three power cells.

Mỗi binh sĩ đều được trang bị một khẩu súng lasgun tiêu chuẩn và ba viên pin năng lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay