lattice structure
cấu trúc mạng
wooden lattice
mạng gỗ
metal lattice
mạng kim loại
decorative lattice
mạng lưới trang trí
crystal lattice
tinh thể lưới
lattice model
mô hình mạng
lattice constant
hằng số mạng
cubic lattice
lưới lập phương
lattice vibration
dao động mạng
lattice parameter
tham số mạng
lattice dynamics
động lực học mạng
lattice gas
khí mạng
lattice point
điểm mạng
lattice energy
năng lượng mạng
The lattice structure of the fence adds a decorative touch to the garden.
Cấu trúc giàn của hàng rào thêm một nét trang trí cho khu vườn.
She used a lattice pie crust for the apple pie.
Cô ấy đã sử dụng vỏ bánh lưới cho bánh táo.
The lattice window allowed a gentle breeze to enter the room.
Cửa sổ giàn cho phép một làn gió nhẹ nhàng lùa vào phòng.
The lattice pattern on the fabric gives it a unique texture.
Hoa văn lưới trên vải cho nó một kết cấu độc đáo.
The lattice fence provides privacy while still allowing light to filter through.
Hàng rào giàn cung cấp sự riêng tư đồng thời cho phép ánh sáng xuyên qua.
The lattice design on the ceiling creates an interesting visual effect.
Thiết kế lưới trên trần nhà tạo ra hiệu ứng hình ảnh thú vị.
The lattice work on the porch railing is beautifully crafted.
Công việc lưới trên lan can hành lang được chế tác đẹp mắt.
She grew climbing plants on the lattice to create a green wall.
Cô ấy trồng những cây leo trên giàn để tạo ra một bức tường xanh.
The lattice structure of the crystal enhanced its sparkle.
Cấu trúc giàn của tinh thể tăng cường độ lấp lánh của nó.
He studied the lattice arrangement of atoms in the crystal lattice.
Anh ấy nghiên cứu sự sắp xếp lưới của các nguyên tử trong mạng tinh thể.
lattice structure
cấu trúc mạng
wooden lattice
mạng gỗ
metal lattice
mạng kim loại
decorative lattice
mạng lưới trang trí
crystal lattice
tinh thể lưới
lattice model
mô hình mạng
lattice constant
hằng số mạng
cubic lattice
lưới lập phương
lattice vibration
dao động mạng
lattice parameter
tham số mạng
lattice dynamics
động lực học mạng
lattice gas
khí mạng
lattice point
điểm mạng
lattice energy
năng lượng mạng
The lattice structure of the fence adds a decorative touch to the garden.
Cấu trúc giàn của hàng rào thêm một nét trang trí cho khu vườn.
She used a lattice pie crust for the apple pie.
Cô ấy đã sử dụng vỏ bánh lưới cho bánh táo.
The lattice window allowed a gentle breeze to enter the room.
Cửa sổ giàn cho phép một làn gió nhẹ nhàng lùa vào phòng.
The lattice pattern on the fabric gives it a unique texture.
Hoa văn lưới trên vải cho nó một kết cấu độc đáo.
The lattice fence provides privacy while still allowing light to filter through.
Hàng rào giàn cung cấp sự riêng tư đồng thời cho phép ánh sáng xuyên qua.
The lattice design on the ceiling creates an interesting visual effect.
Thiết kế lưới trên trần nhà tạo ra hiệu ứng hình ảnh thú vị.
The lattice work on the porch railing is beautifully crafted.
Công việc lưới trên lan can hành lang được chế tác đẹp mắt.
She grew climbing plants on the lattice to create a green wall.
Cô ấy trồng những cây leo trên giàn để tạo ra một bức tường xanh.
The lattice structure of the crystal enhanced its sparkle.
Cấu trúc giàn của tinh thể tăng cường độ lấp lánh của nó.
He studied the lattice arrangement of atoms in the crystal lattice.
Anh ấy nghiên cứu sự sắp xếp lưới của các nguyên tử trong mạng tinh thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay