laxative

[Mỹ]/ˈlæksətɪv/
[Anh]/ˈlæksətɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thuốc tẩy; thuốc nhuận tràng
adj. có tác dụng nhuận tràng
Word Forms
số nhiềulaxatives

Cụm từ & Cách kết hợp

take a laxative

uống thuốc nhuận tràng

laxative effect

tác dụng nhuận tràng

natural laxative

thuốc nhuận tràng tự nhiên

over-the-counter laxative

thuốc nhuận tràng không kê đơn

Ví dụ thực tế

So no matter your poop situation, there's a laxative for you.

Vậy nên bất kể tình trạng đi tiêu của bạn như thế nào, luôn có một loại thuốc nhuận tràng phù hợp với bạn.

Nguồn: Scishow Selected Series

Yes, occasionally, but the laxative helps with that too.

Vâng, đôi khi, nhưng thuốc nhuận tràng cũng giúp ích cho việc đó.

Nguồn: Doctor-Patient English Dialogue

One cause is taking too much of a phosphate-based laxative either orally or rectally as an enema.

Một nguyên nhân là dùng quá nhiều thuốc nhuận tràng chứa phốt pho, bằng đường uống hoặc đặt vào hậu môn như một cách thụt.

Nguồn: Osmosis - Urinary

If I can't go for three days, only the laxative helps.

Nếu tôi không đi được trong ba ngày, chỉ có thuốc nhuận tràng mới có tác dụng.

Nguồn: Doctor-Patient English Dialogue

I love it. In a hospital, a laxative is a prokinetic agent.

Tôi rất thích nó. Trong bệnh viện, thuốc nhuận tràng là một chất prokinetic.

Nguồn: Grey's Anatomy Season 2

Never, under any circumstances, take a sleeping pill and a laxative at the same time.

Tuyệt đối không bao giờ, trong bất kỳ trường hợp nào, uống thuốc ngủ và thuốc nhuận tràng cùng một lúc.

Nguồn: Reader's Digest Anthology

Laxatives and emetics were common, but many philosophers and physicians had sensible ideas about restraint and nutrition.

Thuốc nhuận tràng và thuốc gây nôn mửa là phổ biến, nhưng nhiều nhà triết học và bác sĩ có những ý tưởng hợp lý về sự kiềm chế và dinh dưỡng.

Nguồn: The Economist - Arts

I see. And when you are constipated, do you take laxatives, or do you give yourself an enema?

Tôi hiểu rồi. Và khi bạn bị táo bón, bạn có dùng thuốc nhuận tràng không, hay tự mình thụt?

Nguồn: Doctor-Patient English Dialogue

And that's where laxatives come in.

Và đó là lúc thuốc nhuận tràng phát huy tác dụng.

Nguồn: Scishow Selected Series

When you drink it, it’s actually a well-known laxative.

Khi bạn uống nó, nó thực sự là một loại thuốc nhuận tràng nổi tiếng.

Nguồn: SciShow Quick Questions and Answers Small Science Popularization

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay