leachings

[Mỹ]/ˈliːtʃɪŋz/
[Anh]/ˈliːtʃɪŋz/

Dịch

n.[Khai thác] quá trình rửa trôi
v.[Khai thác][Kim loại] hành động rửa trôi; [Đất] rửa sạch; lọc ra

Cụm từ & Cách kết hợp

toxic leachings

dòng rò rỉ độc hại

acidic leachings

dòng rò rỉ axit

metal leachings

dòng rò rỉ kim loại

organic leachings

dòng rò rỉ hữu cơ

contaminated leachings

dòng rò rỉ bị ô nhiễm

leachings analysis

phân tích dòng rò rỉ

leachings study

nghiên cứu dòng rò rỉ

leachings testing

thử nghiệm dòng rò rỉ

leachings impact

tác động của dòng rò rỉ

leachings control

kiểm soát dòng rò rỉ

Câu ví dụ

the leachings from the landfill contaminated the nearby water supply.

Nước rò rỉ từ bãi rác thải đã làm ô nhiễm nguồn cung cấp nước gần đó.

farmers are concerned about the leachings affecting their crops.

Người nông dân lo ngại về việc nước rò rỉ ảnh hưởng đến mùa màng của họ.

scientists study the leachings to understand their impact on the environment.

Các nhà khoa học nghiên cứu về nước rò rỉ để hiểu tác động của chúng đối với môi trường.

heavy metals in the leachings pose a risk to public health.

Kim loại nặng trong nước rò rỉ gây nguy cơ cho sức khỏe cộng đồng.

the leachings from the agricultural fields can lead to soil degradation.

Nước rò rỉ từ các cánh đồng nông nghiệp có thể dẫn đến thoái hóa đất.

proper waste management can reduce harmful leachings.

Việc quản lý chất thải đúng cách có thể giảm thiểu nước rò rỉ gây hại.

monitoring leachings is essential for environmental protection.

Việc giám sát nước rò rỉ là điều cần thiết cho việc bảo vệ môi trường.

leachings can carry nutrients away from the soil.

Nước rò rỉ có thể cuốn đi các chất dinh dưỡng từ đất.

the study focused on the leachings from industrial sites.

Nghiên cứu tập trung vào nước rò rỉ từ các khu công nghiệp.

leachings can significantly affect the quality of groundwater.

Nước rò rỉ có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng nước ngầm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay