| số nhiều | legislatings |
legislating for change
thiết lập luật để thay đổi
legislating new laws
thiết lập luật mới
legislating public policy
thiết lập chính sách công cộng
legislating social issues
thiết lập các vấn đề xã hội
legislating environmental protection
thiết lập bảo vệ môi trường
legislating health care
thiết lập chăm sóc sức khỏe
legislating economic reform
thiết lập cải cách kinh tế
legislating education policy
thiết lập chính sách giáo dục
legislating civil rights
thiết lập quyền công dân
legislating labor laws
thiết lập luật lao động
the government is legislating new environmental protections.
chính phủ đang ban hành các biện pháp bảo vệ môi trường mới.
they are legislating against discrimination in the workplace.
họ đang ban hành luật chống lại sự phân biệt đối xử tại nơi làm việc.
legislating for public health is a priority this year.
việc ban hành luật về y tế công cộng là ưu tiên hàng đầu năm nay.
many countries are legislating to improve data privacy.
nhiều quốc gia đang ban hành luật để cải thiện quyền riêng tư dữ liệu.
the process of legislating can be quite complex.
quá trình ban hành luật có thể khá phức tạp.
legislating for education reform is essential for future generations.
việc ban hành luật về cải cách giáo dục là điều cần thiết cho các thế hệ tương lai.
they are actively legislating to combat climate change.
họ đang tích cực ban hành luật để chống lại biến đổi khí hậu.
legislating for workers' rights is gaining momentum.
việc ban hành luật về quyền của người lao động đang dần có được sự ủng hộ.
the committee is responsible for legislating new laws.
ủy ban có trách nhiệm ban hành luật mới.
legislating on healthcare access is crucial for equity.
việc ban hành luật về khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe là rất quan trọng cho sự công bằng.
legislating for change
thiết lập luật để thay đổi
legislating new laws
thiết lập luật mới
legislating public policy
thiết lập chính sách công cộng
legislating social issues
thiết lập các vấn đề xã hội
legislating environmental protection
thiết lập bảo vệ môi trường
legislating health care
thiết lập chăm sóc sức khỏe
legislating economic reform
thiết lập cải cách kinh tế
legislating education policy
thiết lập chính sách giáo dục
legislating civil rights
thiết lập quyền công dân
legislating labor laws
thiết lập luật lao động
the government is legislating new environmental protections.
chính phủ đang ban hành các biện pháp bảo vệ môi trường mới.
they are legislating against discrimination in the workplace.
họ đang ban hành luật chống lại sự phân biệt đối xử tại nơi làm việc.
legislating for public health is a priority this year.
việc ban hành luật về y tế công cộng là ưu tiên hàng đầu năm nay.
many countries are legislating to improve data privacy.
nhiều quốc gia đang ban hành luật để cải thiện quyền riêng tư dữ liệu.
the process of legislating can be quite complex.
quá trình ban hành luật có thể khá phức tạp.
legislating for education reform is essential for future generations.
việc ban hành luật về cải cách giáo dục là điều cần thiết cho các thế hệ tương lai.
they are actively legislating to combat climate change.
họ đang tích cực ban hành luật để chống lại biến đổi khí hậu.
legislating for workers' rights is gaining momentum.
việc ban hành luật về quyền của người lao động đang dần có được sự ủng hộ.
the committee is responsible for legislating new laws.
ủy ban có trách nhiệm ban hành luật mới.
legislating on healthcare access is crucial for equity.
việc ban hành luật về khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe là rất quan trọng cho sự công bằng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay