leisuring

[Mỹ]/ˈleʒ.ər.ɪŋ/
[Anh]/ˈleɪ.ʒɚ.ɪŋ/

Dịch

n.thời gian rảnh; giải trí; thư giãn; sự dễ dàng
adj.rảnh; giải trí; có thời gian rảnh

Cụm từ & Cách kết hợp

leisuring activities

hoạt động giải trí

leisuring time

thời gian giải trí

leisuring options

các lựa chọn giải trí

leisuring pursuits

các hoạt động giải trí

leisuring habits

thói quen giải trí

leisuring moments

những khoảnh khắc giải trí

leisuring experiences

những trải nghiệm giải trí

leisuring lifestyle

phong cách sống giải trí

leisuring choices

sự lựa chọn giải trí

Câu ví dụ

leisuring by the beach is my favorite way to relax.

Thư giãn trên bãi biển là cách yêu thích của tôi để thư giãn.

she enjoys leisuring with a good book in the park.

Cô ấy thích thư giãn với một cuốn sách hay trong công viên.

leisuring outdoors can boost your mood significantly.

Thư giãn ngoài trời có thể cải thiện đáng kể tâm trạng của bạn.

they spent the afternoon leisuring around the city.

Họ đã dành cả buổi chiều để thư giãn quanh thành phố.

leisuring with friends can strengthen your bonds.

Thư giãn với bạn bè có thể củng cố mối quan hệ của bạn.

he prefers leisuring at home rather than going out.

Anh ấy thích thư giãn ở nhà hơn là ra ngoài.

leisuring in nature helps me feel rejuvenated.

Thư giãn trong thiên nhiên giúp tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng.

they often go leisuring in the countryside on weekends.

Họ thường đi thư giãn ở nông thôn vào cuối tuần.

leisuring with family creates lasting memories.

Thư giãn với gia đình tạo ra những kỷ niệm đáng nhớ.

she finds leisuring at a spa very therapeutic.

Cô ấy thấy thư giãn tại spa rất có tác dụng trị liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay