| số nhiều | lemmas |
linguistic lemma
phép luận ngữ học
mathematical lemma
phép luận toán học
lower lemma subcoriaceous, 7–9-veined, acute or with a stout 0.3–1 mm mucro;
lemma thấp, có màu nâu sẫm, có từ 7 đến 9 gân, nhọn hoặc có chóp tròn 0,3–1 mm;
Culms more robust, 80–140 cm tall. Leaf sheath densely pilose at base. Glumes usually scabrous-hirsutulous along veins. First lemma 8–9 mm; awn 10–18 mm.
Thân cây to hơn, cao 80–140 cm. Vỏ lá có lông tơ dày đặc ở gốc. Các moong thường có nhiều lông nhỏ dọc theo các mạch. Moong đầu tiên 8–9 mm; lông 10–18 mm.
The linguist analyzed the lemma of the word.
Nhà ngôn ngữ học đã phân tích lemma của từ đó.
In linguistics, a lemma is the base form of a word.
Trong ngôn ngữ học, lemma là dạng gốc của một từ.
The lemma of the verb 'running' is 'run'.
Lemma của động từ 'running' là 'run'.
Researchers use lemmas to study word meanings.
Các nhà nghiên cứu sử dụng lemmas để nghiên cứu ý nghĩa của từ.
The lemma 'goose' is the singular form of 'geese'.
Lemma 'goose' là dạng số ít của 'geese'.
The lemma 'child' has plural form 'children'.
Lemma 'child' có dạng số nhiều là 'children'.
Linguists use lemmas to analyze language structures.
Các nhà ngôn ngữ học sử dụng lemmas để phân tích cấu trúc ngôn ngữ.
The lemma 'mouse' can refer to the animal or the computer device.
Lemma 'mouse' có thể đề cập đến động vật hoặc thiết bị máy tính.
In computational linguistics, lemmatization is an important process.
Trong ngôn ngữ học tính toán, lemmatization là một quá trình quan trọng.
Studying lemmas helps us understand word variations.
Nghiên cứu lemmas giúp chúng ta hiểu các biến thể của từ.
linguistic lemma
phép luận ngữ học
mathematical lemma
phép luận toán học
lower lemma subcoriaceous, 7–9-veined, acute or with a stout 0.3–1 mm mucro;
lemma thấp, có màu nâu sẫm, có từ 7 đến 9 gân, nhọn hoặc có chóp tròn 0,3–1 mm;
Culms more robust, 80–140 cm tall. Leaf sheath densely pilose at base. Glumes usually scabrous-hirsutulous along veins. First lemma 8–9 mm; awn 10–18 mm.
Thân cây to hơn, cao 80–140 cm. Vỏ lá có lông tơ dày đặc ở gốc. Các moong thường có nhiều lông nhỏ dọc theo các mạch. Moong đầu tiên 8–9 mm; lông 10–18 mm.
The linguist analyzed the lemma of the word.
Nhà ngôn ngữ học đã phân tích lemma của từ đó.
In linguistics, a lemma is the base form of a word.
Trong ngôn ngữ học, lemma là dạng gốc của một từ.
The lemma of the verb 'running' is 'run'.
Lemma của động từ 'running' là 'run'.
Researchers use lemmas to study word meanings.
Các nhà nghiên cứu sử dụng lemmas để nghiên cứu ý nghĩa của từ.
The lemma 'goose' is the singular form of 'geese'.
Lemma 'goose' là dạng số ít của 'geese'.
The lemma 'child' has plural form 'children'.
Lemma 'child' có dạng số nhiều là 'children'.
Linguists use lemmas to analyze language structures.
Các nhà ngôn ngữ học sử dụng lemmas để phân tích cấu trúc ngôn ngữ.
The lemma 'mouse' can refer to the animal or the computer device.
Lemma 'mouse' có thể đề cập đến động vật hoặc thiết bị máy tính.
In computational linguistics, lemmatization is an important process.
Trong ngôn ngữ học tính toán, lemmatization là một quá trình quan trọng.
Studying lemmas helps us understand word variations.
Nghiên cứu lemmas giúp chúng ta hiểu các biến thể của từ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay