lexeme analysis
phân tích từ vựng
lexeme variation
biến thể từ vựng
lexeme definition
định nghĩa từ vựng
lexeme identification
nhận diện từ vựng
lexeme function
chức năng từ vựng
lexeme structure
cấu trúc từ vựng
lexeme form
dạng thức từ vựng
lexeme usage
sử dụng từ vựng
lexeme type
loại từ vựng
lexeme category
danh mục từ vựng
a lexeme is the fundamental unit of meaning in linguistics.
một từ vựng là đơn vị cơ bản của ý nghĩa trong ngôn ngữ học.
understanding lexemes helps in vocabulary development.
hiểu các từ vựng giúp phát triển vốn từ vựng.
each lexeme can have multiple forms depending on its grammatical role.
mỗi từ vựng có thể có nhiều dạng khác nhau tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp của nó.
the lexeme "run" can refer to different actions in different contexts.
từ vựng "run" có thể đề cập đến các hành động khác nhau trong các ngữ cảnh khác nhau.
in morphology, a lexeme is considered a base form of a word.
trong phương pháp tự học, một từ vựng được coi là dạng gốc của một từ.
lexemes can be categorized into different parts of speech.
các từ vựng có thể được phân loại thành các thành phần từ vựng khác nhau.
teachers often explain the concept of lexemes to students learning a new language.
các giáo viên thường giải thích khái niệm về từ vựng cho học sinh đang học một ngôn ngữ mới.
identifying lexemes is crucial for understanding sentence structure.
việc xác định các từ vựng rất quan trọng để hiểu cấu trúc câu.
the lexeme "happy" can be modified to form "happily" or "happiness."
từ vựng "happy" có thể được sửa đổi để tạo thành "happily" hoặc "happiness".
lexemes often serve as building blocks for more complex expressions.
các từ vựng thường đóng vai trò là nền tảng cho các biểu thức phức tạp hơn.
lexeme analysis
phân tích từ vựng
lexeme variation
biến thể từ vựng
lexeme definition
định nghĩa từ vựng
lexeme identification
nhận diện từ vựng
lexeme function
chức năng từ vựng
lexeme structure
cấu trúc từ vựng
lexeme form
dạng thức từ vựng
lexeme usage
sử dụng từ vựng
lexeme type
loại từ vựng
lexeme category
danh mục từ vựng
a lexeme is the fundamental unit of meaning in linguistics.
một từ vựng là đơn vị cơ bản của ý nghĩa trong ngôn ngữ học.
understanding lexemes helps in vocabulary development.
hiểu các từ vựng giúp phát triển vốn từ vựng.
each lexeme can have multiple forms depending on its grammatical role.
mỗi từ vựng có thể có nhiều dạng khác nhau tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp của nó.
the lexeme "run" can refer to different actions in different contexts.
từ vựng "run" có thể đề cập đến các hành động khác nhau trong các ngữ cảnh khác nhau.
in morphology, a lexeme is considered a base form of a word.
trong phương pháp tự học, một từ vựng được coi là dạng gốc của một từ.
lexemes can be categorized into different parts of speech.
các từ vựng có thể được phân loại thành các thành phần từ vựng khác nhau.
teachers often explain the concept of lexemes to students learning a new language.
các giáo viên thường giải thích khái niệm về từ vựng cho học sinh đang học một ngôn ngữ mới.
identifying lexemes is crucial for understanding sentence structure.
việc xác định các từ vựng rất quan trọng để hiểu cấu trúc câu.
the lexeme "happy" can be modified to form "happily" or "happiness."
từ vựng "happy" có thể được sửa đổi để tạo thành "happily" hoặc "happiness".
lexemes often serve as building blocks for more complex expressions.
các từ vựng thường đóng vai trò là nền tảng cho các biểu thức phức tạp hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay