| số nhiều | lexicologies |
lexicology study
nghiên cứu từ vựng
lexicology analysis
phân tích từ vựng
lexicology theory
lý thuyết từ vựng
lexicology approach
cách tiếp cận từ vựng
lexicology research
nghiên cứu từ vựng
lexicology methods
phương pháp từ vựng
lexicology principles
nguyên tắc từ vựng
lexicology field
lĩnh vực từ vựng
lexicology applications
ứng dụng từ vựng
lexicology concepts
khái niệm từ vựng
lexicology is the study of words and their meanings.
lexicology là nghiên cứu về từ và nghĩa của chúng.
understanding lexicology can enhance vocabulary skills.
hiểu về lexicology có thể nâng cao kỹ năng từ vựng.
lexicology plays a crucial role in linguistics.
lexicology đóng vai trò quan trọng trong ngôn ngữ học.
many students find lexicology fascinating.
nhiều sinh viên thấy lexicology rất thú vị.
lexicology involves the analysis of word formation.
lexicology liên quan đến việc phân tích sự hình thành từ.
she is writing a thesis on lexicology.
cô ấy đang viết một luận văn về lexicology.
lexicology can help in learning new languages.
lexicology có thể giúp học các ngôn ngữ mới.
research in lexicology reveals language evolution.
nghiên cứu về lexicology tiết lộ sự tiến hóa của ngôn ngữ.
lexicology examines the relationships between words.
lexicology xem xét mối quan hệ giữa các từ.
courses in lexicology are offered at many universities.
các khóa học về lexicology được cung cấp tại nhiều trường đại học.
lexicology study
nghiên cứu từ vựng
lexicology analysis
phân tích từ vựng
lexicology theory
lý thuyết từ vựng
lexicology approach
cách tiếp cận từ vựng
lexicology research
nghiên cứu từ vựng
lexicology methods
phương pháp từ vựng
lexicology principles
nguyên tắc từ vựng
lexicology field
lĩnh vực từ vựng
lexicology applications
ứng dụng từ vựng
lexicology concepts
khái niệm từ vựng
lexicology is the study of words and their meanings.
lexicology là nghiên cứu về từ và nghĩa của chúng.
understanding lexicology can enhance vocabulary skills.
hiểu về lexicology có thể nâng cao kỹ năng từ vựng.
lexicology plays a crucial role in linguistics.
lexicology đóng vai trò quan trọng trong ngôn ngữ học.
many students find lexicology fascinating.
nhiều sinh viên thấy lexicology rất thú vị.
lexicology involves the analysis of word formation.
lexicology liên quan đến việc phân tích sự hình thành từ.
she is writing a thesis on lexicology.
cô ấy đang viết một luận văn về lexicology.
lexicology can help in learning new languages.
lexicology có thể giúp học các ngôn ngữ mới.
research in lexicology reveals language evolution.
nghiên cứu về lexicology tiết lộ sự tiến hóa của ngôn ngữ.
lexicology examines the relationships between words.
lexicology xem xét mối quan hệ giữa các từ.
courses in lexicology are offered at many universities.
các khóa học về lexicology được cung cấp tại nhiều trường đại học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay