liabilities

[Mỹ]/ˌlaɪəˈbɪlɪtiz/
[Anh]/ˌlaɪəˈbɪləˌtiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người hoặc vật gây bất tiện; nợ nần hoặc nghĩa vụ tài chính
Word Forms
số nhiềuliabilitiess

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay