liberates

[Mỹ]/ˈlɪbəreɪts/
[Anh]/ˈlɪbəreɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. giải phóng

Cụm từ & Cách kết hợp

liberates the soul

giải phóng tâm hồn

liberates the mind

giải phóng tâm trí

liberates from pain

giải phóng khỏi nỗi đau

liberates our spirit

giải phóng tinh thần của chúng ta

liberates the oppressed

giải phóng những người bị áp bức

liberates the heart

giải phóng trái tim

liberates one's potential

giải phóng tiềm năng của một người

liberates from fear

giải phóng khỏi nỗi sợ

liberates the body

giải phóng cơ thể

liberates our thoughts

giải phóng những suy nghĩ của chúng ta

Câu ví dụ

education liberates the mind.

giáo dục giải phóng tâm trí.

art liberates the soul.

nghệ thuật giải phóng tâm hồn.

love liberates us from fear.

tình yêu giải phóng chúng ta khỏi nỗi sợ hãi.

travel liberates the spirit.

du lịch giải phóng tinh thần.

nature liberates our senses.

thiên nhiên giải phóng các giác quan của chúng ta.

exercise liberates physical tension.

tập thể dục giải phóng sự căng thẳng về thể chất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay