life-savers are here
Người cứu hộ đã đến đây
being life-savers
Đang là người cứu hộ
real life-savers
Người cứu hộ thật sự
life-saver stories
Câu chuyện về người cứu hộ
life-saver training
Đào tạo cứu hộ
life-savers needed
Cần người cứu hộ
were life-savers
Đã là người cứu hộ
life-saver award
Giải thưởng cứu hộ
life-saver course
Khóa học cứu hộ
life-savers volunteer
Tình nguyện viên cứu hộ
life-savers are a classic candy, especially during the holidays.
Life-savers là một loại kẹo cổ điển, đặc biệt là vào các dịp lễ hội.
she always keeps a bag of life-savers in her purse for a quick treat.
Cô ấy luôn mang theo một túi life-savers trong túi để có thể thưởng thức nhanh chóng.
the kids begged their parents to buy life-savers at the candy store.
Các đứa trẻ đã van xin bố mẹ mua life-savers tại cửa hàng kẹo.
he reached for a life-saver, enjoying the sweet, fruity flavor.
Anh ta với tay lấy một viên life-saver và tận hưởng hương vị ngọt ngào, thơm mùi trái cây.
life-savers come in a variety of colors and flavors.
Life-savers có nhiều màu sắc và hương vị khác nhau.
my grandmother used to give me life-savers as a child.
Bà nội tôi thường cho tôi ăn life-savers khi còn nhỏ.
they stocked up on life-savers for the long car ride.
Họ mua nhiều life-savers để mang theo cho chuyến đi xe dài.
life-savers are a nostalgic treat for many people.
Life-savers là một món quà gợi nhớ tuổi thơ đối với nhiều người.
she tossed a life-saver to her younger brother.
Cô ấy ném một viên life-saver cho em trai nhỏ hơn mình.
the candy bowl was filled with life-savers and other sweets.
Chén kẹo được đầy ắp với các viên life-savers và các loại kẹo khác.
he remembered the joy of eating life-savers as a child.
Anh ta nhớ lại niềm vui khi ăn life-savers khi còn nhỏ.
life-savers are here
Người cứu hộ đã đến đây
being life-savers
Đang là người cứu hộ
real life-savers
Người cứu hộ thật sự
life-saver stories
Câu chuyện về người cứu hộ
life-saver training
Đào tạo cứu hộ
life-savers needed
Cần người cứu hộ
were life-savers
Đã là người cứu hộ
life-saver award
Giải thưởng cứu hộ
life-saver course
Khóa học cứu hộ
life-savers volunteer
Tình nguyện viên cứu hộ
life-savers are a classic candy, especially during the holidays.
Life-savers là một loại kẹo cổ điển, đặc biệt là vào các dịp lễ hội.
she always keeps a bag of life-savers in her purse for a quick treat.
Cô ấy luôn mang theo một túi life-savers trong túi để có thể thưởng thức nhanh chóng.
the kids begged their parents to buy life-savers at the candy store.
Các đứa trẻ đã van xin bố mẹ mua life-savers tại cửa hàng kẹo.
he reached for a life-saver, enjoying the sweet, fruity flavor.
Anh ta với tay lấy một viên life-saver và tận hưởng hương vị ngọt ngào, thơm mùi trái cây.
life-savers come in a variety of colors and flavors.
Life-savers có nhiều màu sắc và hương vị khác nhau.
my grandmother used to give me life-savers as a child.
Bà nội tôi thường cho tôi ăn life-savers khi còn nhỏ.
they stocked up on life-savers for the long car ride.
Họ mua nhiều life-savers để mang theo cho chuyến đi xe dài.
life-savers are a nostalgic treat for many people.
Life-savers là một món quà gợi nhớ tuổi thơ đối với nhiều người.
she tossed a life-saver to her younger brother.
Cô ấy ném một viên life-saver cho em trai nhỏ hơn mình.
the candy bowl was filled with life-savers and other sweets.
Chén kẹo được đầy ắp với các viên life-savers và các loại kẹo khác.
he remembered the joy of eating life-savers as a child.
Anh ta nhớ lại niềm vui khi ăn life-savers khi còn nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay