lifespan

[Mỹ]/ˈlaɪfˌspæn/
[Anh]/'laɪfspæn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tuổi thọ dự kiến; độ bền; thời gian sử dụng dự kiến.
Word Forms
số nhiềulifespans

Cụm từ & Cách kết hợp

average lifespan

tuổi thọ trung bình

maximum lifespan

tuổi thọ tối đa

shortened lifespan

tuổi thọ bị rút ngắn

healthy lifespan

tuổi thọ khỏe mạnh

Câu ví dụ

the lifespan of a mouse

tuổi thọ của chuột

this key enables you to temporarily exit from a LIFESPAN option.

chìa khóa này cho phép bạn tạm thời thoát khỏi tùy chọn LIFESPAN.

Dendrochronology A method of archaeological dating by the ANNUAL RINGS of tree, used when the lifespans of living and fossil trees in an area overlap.

Dendrochronology: Một phương pháp xác định niên đại khảo cổ bằng các VÒNG NĂM HÀNG NĂM của cây, được sử dụng khi thời gian tồn tại của cây sống và hóa thạch trong một khu vực chồng lên nhau.

Use high speed oscillation cobbra , ensure all parts of products have same strength during oscillation ,prolong tester lifespan, decline failure rate.

Sử dụng cobbra dao động tốc độ cao, đảm bảo tất cả các bộ phận của sản phẩm có cùng độ bền trong quá trình dao động, kéo dài tuổi thọ của máy thử, giảm tỷ lệ lỗi.

An oystercatcher found in Lincolnshire was a record 36 years old, and a razorbill, average lifespan 28 years, was discovered alive in Gwynedd 37 years after it was ringed.

Một con chim oystercatcher được tìm thấy ở Lincolnshire có tuổi thọ kỷ lục là 36 năm, và một con razorbill, tuổi thọ trung bình 28 năm, đã được phát hiện còn sống ở Gwynedd 37 năm sau khi nó bị gắn vòng.

An oystercatcher searched in Lincolnshire was a record 36 ages old, and a razorbill, average lifespan 28 ages, was discovered alive in Gwynedd 37 ages despite it was ringed.

Một con chim oystercatcher được tìm thấy ở Lincolnshire có tuổi thọ kỷ lục là 36 năm, và một con razorbill, tuổi thọ trung bình 28 năm, đã được phát hiện còn sống ở Gwynedd 37 năm sau khi nó bị gắn vòng.

Ví dụ thực tế

Not only is the dollar bill lightweight, but it also has a brief lifespan.

Không chỉ vì tờ tiền đô la rất nhẹ mà nó còn có thời gian tồn tại ngắn.

Nguồn: CET-6 Listening Past Exam Questions (with Translations)

Unfortunately, these complications often lead to a shortened lifespan.

Thật không may, những biến chứng này thường dẫn đến tuổi thọ ngắn hơn.

Nguồn: Osmosis - Musculoskeletal

But could this also predict the lifespan of an individual?

Nhưng liệu điều này có thể dự đoán tuổi thọ của một cá nhân?

Nguồn: Asap SCIENCE Selection

The advancements of modern science and medicine have extended our lifespans.

Những tiến bộ của khoa học và y học hiện đại đã kéo dài tuổi thọ của chúng ta.

Nguồn: Scientific Insights Bilingual Edition

Of these options, the worker honeybee has the shortest lifespan at around 40 days.

Trong số các lựa chọn này, ong thợ có thời gian tồn tại ngắn nhất, khoảng 40 ngày.

Nguồn: CNN 10 Student English Compilation September 2020

Short noodles are a symbol of bad luck and a shortened lifespan.

Mì sợi ngắn là biểu tượng của xui xẻo và tuổi thọ ngắn hơn.

Nguồn: 2024 New Year Special Edition

Adopting eight simple healthy habits could help increase your lifespan by decades, a survey finds.

Việc áp dụng tám thói quen lành mạnh đơn giản có thể giúp tăng thêm nhiều năm cho cuộc đời bạn, một cuộc khảo sát cho thấy.

Nguồn: Learn English by following hot topics.

ARGENTINA'S first bond, issued in 1824, was supposed to have a lifespan of 46 years.

Trái phiếu đầu tiên của ARGENTINA, phát hành năm 1824, được cho là có thời hạn 46 năm.

Nguồn: The Economist (Summary)

Now, what if we could increase the lifespan of concrete that's already been poured?

Bây giờ, điều gì sẽ xảy ra nếu chúng ta có thể tăng tuổi thọ của bê tông đã được đổ?

Nguồn: Scishow Selected Series

Projects often have lifespans of 25-30 years, and reliability is paramount.

Các dự án thường có thời gian tồn tại từ 25 đến 30 năm, và độ tin cậy là điều tối quan trọng.

Nguồn: The Economist (Summary)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay