linebacker

[Mỹ]/ˈlaɪnbækə/
[Anh]/ˈlaɪnbækər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một cầu thủ phòng ngự trong bóng đá Mỹ đứng sau hàng phòng ngự.; Một cầu thủ được đặt sau hàng phòng ngự, chủ yếu có trách nhiệm ngăn chặn tấn công.
Word Forms
số nhiềulinebackers

Cụm từ & Cách kết hợp

middle linebacker

hậu vệ trung tâm

outside linebacker

hậu vệ cánh

weakside linebacker

hậu vệ bên yếu

strongside linebacker

hậu vệ bên mạnh

linebacker blitz

phá chắn hậu vệ

linebacker coach

huấn luyện viên hậu vệ

linebacker depth

độ sâu đội hình hậu vệ

linebacker play

thể hiện của hậu vệ

linebacker position

vị trí hậu vệ

linebacker skills

kỹ năng hậu vệ

Câu ví dụ

the linebacker made a crucial tackle in the final minutes of the game.

Người chơi phòng thủ đã thực hiện một pha tắc bóng quan trọng trong những phút cuối của trận đấu.

he played linebacker in college before joining the professional team.

Anh ấy chơi ở vị trí phòng thủ khi còn ở trường đại học trước khi gia nhập đội bóng chuyên nghiệp.

the coach praised the linebacker for his leadership on the field.

Huấn luyện viên đã khen ngợi người chơi phòng thủ vì khả năng lãnh đạo trên sân.

linebackers need to read the offense quickly to make effective plays.

Những người chơi phòng thủ cần phải đọc được lối chơi tấn công nhanh chóng để thực hiện những pha bóng hiệu quả.

she was a standout linebacker in high school football.

Cô ấy là một người chơi phòng thủ xuất sắc trong bóng đá trung học phổ thông.

the linebacker intercepted the pass and turned the game around.

Người chơi phòng thủ đã chặn được đường chuyền và thay đổi cục diện trận đấu.

in the draft, teams are always looking for talented linebackers.

Trong bản nháp, các đội bóng luôn tìm kiếm những người chơi phòng thủ tài năng.

he trained hard to improve his skills as a linebacker.

Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để cải thiện kỹ năng của mình với tư cách là một người chơi phòng thủ.

linebackers play a key role in both defense and special teams.

Những người chơi phòng thủ đóng vai trò quan trọng trong cả phòng thủ và đội đặc nhiệm.

the linebacker was awarded the defensive player of the week.

Người chơi phòng thủ đã được trao giải thưởng người chơi phòng thủ xuất sắc nhất tuần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay