linkers

[Mỹ]/[ˈlɪŋkəz]/
[Anh]/[ˈlɪŋkərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Để nối hoặc kết nối.
n. Các nối; từ hoặc cụm từ nối các mệnh đề hoặc câu; Trong điện tử, thiết bị nối hai hoặc nhiều mạch; Trong sản xuất, một bộ phận nối hai hoặc nhiều chi tiết.

Cụm từ & Cách kết hợp

linkers connect

Liên từ nối

linker phrases

Cụm liên từ

using linkers

Sử dụng liên từ

linkers help

Liên từ giúp

linker words

Từ liên kết

linker function

Hàm liên từ

linkers provide

Liên từ cung cấp

Câu ví dụ

the data was incomplete, so we had to gather more information.

Dữ liệu không đầy đủ, vì vậy chúng tôi phải thu thập thêm thông tin.

he studied diligently, as a result, he passed the exam with flying colors.

Ông ấy học tập chăm chỉ, vì vậy ông ấy đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc.

the project was delayed, yet the team remained optimistic.

Dự án bị chậm trễ, nhưng đội ngũ vẫn duy trì tinh thần lạc quan.

she enjoys hiking and camping, furthermore, she loves photography.

Cô ấy thích đi bộ và cắm trại, hơn nữa cô ấy yêu thích chụp ảnh.

the price is reasonable, in addition to its quality.

Giá cả hợp lý, ngoài ra chất lượng cũng tốt.

the restaurant was crowded, but we managed to find a table.

Quán ăn rất đông đúc, nhưng chúng tôi đã tìm được một bàn.

he arrived late, consequently, he missed the beginning of the presentation.

Ông ấy đến muộn, do đó đã bỏ lỡ phần bắt đầu của bài thuyết trình.

the weather was terrible, otherwise, we would have gone for a walk.

Thời tiết rất tệ, nếu không thì chúng tôi sẽ đi dạo.

she is intelligent and hardworking, therefore, she is likely to succeed.

Cô ấy thông minh và chăm chỉ, do đó cô ấy có khả năng thành công.

the instructions were unclear, so i asked for clarification.

Hướng dẫn không rõ ràng, vì vậy tôi đã yêu cầu làm rõ.

the company is expanding globally, namely, into asian markets.

Công ty đang mở rộng toàn cầu, cụ thể là vào thị trường châu Á.

he failed the test, not only that, but he also missed the deadline.

Ông ấy đã không đỗ kỳ thi, không chỉ vậy mà ông ấy còn bỏ lỡ hạn chót.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay