lipscomb

[Mỹ]/ˈlɪpskəm/
[Anh]/ˈlɪpskəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên cá nhân; một tên địa điểm ở Hoa Kỳ
Các dạng của từ
số nhiềulipscombs

Cụm từ & Cách kết hợp

lipscomb university

Trường Đại học Lipscomb

at lipscomb

Tại Lipscomb

lipscomb campus

Cơ sở Lipscomb

lipscomb student

Sinh viên Lipscomb

go to lipscomb

Đi đến Lipscomb

lipscomb graduate

Tốt nghiệp Lipscomb

visiting lipscomb

Tham quan Lipscomb

lipscomb basketball

Bóng rổ Lipscomb

from lipscomb

Từ Lipscomb

lipscomb education

Giáo dục Lipscomb

Câu ví dụ

professor lipscomb delivered an engaging lecture on quantum physics yesterday.

Giáo sư Lipscomb đã trình bày một bài giảng hấp dẫn về vật lý lượng tử vào hôm qua.

the lipscomb family has lived in this town for over five generations.

Gia đình Lipscomb đã sinh sống ở ngôi làng này hơn năm thế hệ.

i visited the lipscomb university campus during my college tour last spring.

Tôi đã đến thăm khuôn viên trường đại học Lipscomb trong chuyến tham quan đại học vào mùa xuân năm ngoái.

dr. sarah lipscomb is renowned for her groundbreaking research in microbiology.

Tiến sĩ Sarah Lipscomb nổi tiếng nhờ nghiên cứu đột phá trong vi sinh học.

the lipscomb gallery featured an impressive collection of contemporary art this month.

Bảo tàng Lipscomb đã trưng bày một bộ sưu tập ấn tượng của nghệ thuật đương đại trong tháng này.

john lipscomb's latest novel has received widespread critical acclaim.

Cuốn tiểu thuyết mới nhất của John Lipscomb đã nhận được lời khen ngợi rộng rãi.

we dined at the celebrated lipscomb restaurant to celebrate our anniversary.

Chúng tôi đã ăn tối tại nhà hàng nổi tiếng Lipscomb để kỷ niệm ngày kỷ niệm của chúng tôi.

the historic lipscomb mansion is now a popular tourist destination.

Căn biệt thự cổ của Lipscomb nay đã trở thành một điểm đến du lịch nổi tiếng.

lipscomb industries announced expansion plans for the upcoming fiscal year.

Công nghiệp Lipscomb đã công bố kế hoạch mở rộng cho năm tài chính tới.

coach lipscomb has led the team to three consecutive championships.

Huấn luyện viên Lipscomb đã dẫn dắt đội đến ba chức vô địch liên tiếp.

the lipscomb company has been a leader in renewable energy solutions since 1950.

Công ty Lipscomb đã là nhà lãnh đạo trong các giải pháp năng lượng tái tạo kể từ năm 1950.

architect lipscomb designed the award-winning city library built in 2019.

Kiến trúc sư Lipscomb đã thiết kế thư viện thành phố đoạt giải được xây dựng vào năm 2019.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay