liquefactions

[Mỹ]/ˌlɪkwəˈfækʃənz/
[Anh]/ˌlɪkwəˈfækʃənz/

Dịch

n.quá trình chuyển đổi một chất rắn hoặc khí thành chất lỏng

Cụm từ & Cách kết hợp

liquefactions process

quá trình lỏng hóa

liquefactions risk

nguy cơ lỏng hóa

liquefactions zone

vùng lỏng hóa

liquefactions analysis

phân tích lỏng hóa

liquefactions effects

tác động của lỏng hóa

liquefactions mitigation

biện pháp giảm thiểu lỏng hóa

liquefactions evaluation

đánh giá lỏng hóa

liquefactions testing

thử nghiệm lỏng hóa

liquefactions assessment

đánh giá rủi ro lỏng hóa

liquefactions potential

tiềm năng lỏng hóa

Câu ví dụ

liquefactions can cause significant damage during earthquakes.

Hiện tượng lún sụt có thể gây ra thiệt hại đáng kể trong quá trình động đất.

the study focused on the effects of liquefactions in urban areas.

Nghiên cứu tập trung vào tác động của hiện tượng lún sụt ở các khu vực đô thị.

engineers must consider liquefactions when designing foundations.

Các kỹ sư phải cân nhắc đến hiện tượng lún sụt khi thiết kế nền móng.

liquefactions can lead to ground instability.

Hiện tượng lún sụt có thể dẫn đến sự bất ổn của đất.

researchers are studying how to mitigate liquefactions.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách giảm thiểu hiện tượng lún sụt.

understanding liquefactions is crucial for disaster preparedness.

Hiểu rõ về hiện tượng lún sụt là rất quan trọng để chuẩn bị ứng phó với thảm họa.

liquefactions often occur in saturated soils.

Hiện tượng lún sụt thường xảy ra ở các loại đất bão hòa.

the report highlighted the risks associated with liquefactions.

Báo cáo nêu bật những rủi ro liên quan đến hiện tượng lún sụt.

monitoring liquefactions can help improve safety measures.

Việc theo dõi hiện tượng lún sụt có thể giúp cải thiện các biện pháp an toàn.

after the earthquake, liquefactions were observed in several locations.

Sau trận động đất, hiện tượng lún sụt đã được quan sát thấy ở nhiều địa điểm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay