liquifiable

[Mỹ]/ˈlɪkwɪfaɪəbl/
[Anh]/ˈlɪkwɪfaɪəbl/

Dịch

adj. có thể bị hóa lỏng; có thể chuyển từ trạng thái rắn hoặc khí thành trạng thái lỏng.

Cụm từ & Cách kết hợp

liquifiable gas

chất khí có thể hóa lỏng

liquifiable substance

chất có thể hóa lỏng

liquifiable material

vật liệu có thể hóa lỏng

easily liquifiable

dễ hóa lỏng

Câu ví dụ

liquifiable petroleum gas, commonly known as lpg, is a portable energy source used in many households.

Khí dầu mỏ có thể hóa lỏng, còn được biết đến với tên gọi LPG, là nguồn năng lượng di động được sử dụng trong nhiều hộ gia đình.

the laboratory stores various liquifiable gases in high-pressure cylinders for experimental purposes.

Phòng thí nghiệm lưu trữ nhiều loại khí có thể hóa lỏng trong các bình áp suất cao cho mục đích thí nghiệm.

certain metals become liquifiable at relatively low temperatures when exposed to specific conditions.

Một số kim loại có thể hóa lỏng ở nhiệt độ tương đối thấp khi tiếp xúc với các điều kiện cụ thể.

the factory uses liquifiable chemicals that must be handled with extreme caution by workers.

Nhà máy sử dụng các hóa chất có thể hóa lỏng phải được công nhân xử lý một cách hết sức cẩn trọng.

liquifiable substances pose unique storage challenges due to their state-changing properties.

Các chất có thể hóa lỏng gây ra những thách thức lưu trữ độc đáo do tính chất thay đổi trạng thái của chúng.

the technician explained that the compound is highly liquifiable under controlled pressure.

Kỹ thuật viên giải thích rằng hợp chất này có thể hóa lỏng mạnh mẽ dưới áp suất được kiểm soát.

transporting liquifiable materials requires specialized containers designed to maintain appropriate pressure.

Vận chuyển các vật liệu có thể hóa lỏng cần các container chuyên dụng được thiết kế để duy trì áp suất phù hợp.

scientists are developing new methods to make previously non-liquifiable substances transformable.

Các nhà khoa học đang phát triển các phương pháp mới để làm cho các chất không thể hóa lỏng trước đây trở nên có thể chuyển đổi.

the industrial process involves cooling gases until they become liquifiable for easier transportation.

Quy trình công nghiệp bao gồm làm lạnh khí cho đến khi chúng trở thành chất có thể hóa lỏng để vận chuyển dễ dàng hơn.

safety protocols for liquifiable gases include regular inspection of all containment equipment.

Các quy trình an toàn cho khí có thể hóa lỏng bao gồm kiểm tra định kỳ tất cả thiết bị chứa.

some liquifiable compounds can transition between states multiple times without degrading.

Một số hợp chất có thể hóa lỏng có thể chuyển đổi giữa các trạng thái nhiều lần mà không bị suy giảm.

the refinery processes raw materials into liquifiable products for consumer distribution.

Nhà máy tinh luyện xử lý nguyên liệu thô thành sản phẩm có thể hóa lỏng để phân phối cho người tiêu dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay