liquified gas
khí lỏng
liquified metal
kim loại lỏng
liquified rock
đá lỏng
liquified air
không khí lỏng
liquified nitrogen
nitơ lỏng
liquified hydrogen
hiđro lỏng
liquified carbon
carbon lỏng
liquified fuel
nhu liệu lỏng
liquified petroleum
dầu mỏ lỏng
liquified chemicals
hóa chất lỏng
the ice has liquified under the sun.
băng đã tan chảy dưới ánh nắng.
they liquified the metal for easier molding.
họ đã hóa lỏng kim loại để dễ tạo hình hơn.
the chef liquified the chocolate for the dessert.
đầu bếp đã hóa lỏng chocolate cho món tráng miệng.
gas is liquified under high pressure.
khí được hóa lỏng dưới áp suất cao.
she liquified the ingredients to create a sauce.
cô ấy đã hóa lỏng các nguyên liệu để tạo ra một loại sốt.
the process liquified the solid waste.
quá trình đã hóa lỏng chất thải rắn.
he liquified the wax to make candles.
anh ấy đã hóa lỏng sáp để làm nến.
when heated, the plastic liquified quickly.
khi đun nóng, nhựa nhanh chóng hóa lỏng.
the artist liquified the paint for a smoother application.
nghệ sĩ đã hóa lỏng sơn để dễ dàng sử dụng hơn.
during the experiment, the solid became liquified.
trong quá trình thí nghiệm, chất rắn đã hóa lỏng.
liquified gas
khí lỏng
liquified metal
kim loại lỏng
liquified rock
đá lỏng
liquified air
không khí lỏng
liquified nitrogen
nitơ lỏng
liquified hydrogen
hiđro lỏng
liquified carbon
carbon lỏng
liquified fuel
nhu liệu lỏng
liquified petroleum
dầu mỏ lỏng
liquified chemicals
hóa chất lỏng
the ice has liquified under the sun.
băng đã tan chảy dưới ánh nắng.
they liquified the metal for easier molding.
họ đã hóa lỏng kim loại để dễ tạo hình hơn.
the chef liquified the chocolate for the dessert.
đầu bếp đã hóa lỏng chocolate cho món tráng miệng.
gas is liquified under high pressure.
khí được hóa lỏng dưới áp suất cao.
she liquified the ingredients to create a sauce.
cô ấy đã hóa lỏng các nguyên liệu để tạo ra một loại sốt.
the process liquified the solid waste.
quá trình đã hóa lỏng chất thải rắn.
he liquified the wax to make candles.
anh ấy đã hóa lỏng sáp để làm nến.
when heated, the plastic liquified quickly.
khi đun nóng, nhựa nhanh chóng hóa lỏng.
the artist liquified the paint for a smoother application.
nghệ sĩ đã hóa lỏng sơn để dễ dàng sử dụng hơn.
during the experiment, the solid became liquified.
trong quá trình thí nghiệm, chất rắn đã hóa lỏng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay