llegar

[Mỹ]/ʎeˈɣaɾ/
[Anh]/ʝeˈɣaɾ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đến; tới; đến (một nơi); xảy ra; đạt đến (một điểm/mức độ nhất định)

Cụm từ & Cách kết hợp

i will llegar

Vietnamese_translation

about to llegar

Vietnamese_translation

to llegar early

Vietnamese_translation

time to llegar

Vietnamese_translation

when you llegar

Vietnamese_translation

trying to llegar

Vietnamese_translation

ready to llegar

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay