locally-sourced

[Mỹ]/[ˈləʊ.kliː.sɔːst]/
[Anh]/[ˈloʊ.kliː.sɔːrsd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có nguồn gốc từ địa phương; được trồng hoặc sản xuất trong khu vực xung quanh; liên quan đến hoặc đặc trưng cho một địa phương cụ thể.
n. Một thứ gì đó có nguồn gốc từ địa phương.

Cụm từ & Cách kết hợp

locally-sourced food

thực phẩm có nguồn gốc địa phương

locally-sourced produce

thực phẩm có nguồn gốc địa phương

locally-sourced ingredients

thành phần có nguồn gốc địa phương

get locally-sourced

mua thực phẩm có nguồn gốc địa phương

locally-sourced coffee

cà phê có nguồn gốc địa phương

locally-sourced honey

mật ong có nguồn gốc địa phương

supporting locally-sourced

hỗ trợ thực phẩm có nguồn gốc địa phương

farm-to-table, locally-sourced

từ nông trại đến bàn ăn, thực phẩm có nguồn gốc địa phương

Câu ví dụ

we prioritize using locally-sourced produce whenever possible.

Chúng tôi ưu tiên sử dụng thực phẩm có nguồn gốc địa phương bất cứ khi nào có thể.

the restaurant boasts a menu featuring locally-sourced ingredients.

Nhà hàng có thực đơn đặc biệt với các nguyên liệu có nguồn gốc địa phương.

supporting local farmers is important when choosing locally-sourced food.

Việc hỗ trợ nông dân địa phương là quan trọng khi lựa chọn thực phẩm có nguồn gốc địa phương.

the bakery uses locally-sourced flour for its artisanal breads.

Tiệm bánh sử dụng bột mì có nguồn gốc địa phương cho các loại bánh mì thủ công của mình.

our commitment is to provide customers with locally-sourced, sustainable options.

Cam kết của chúng tôi là cung cấp cho khách hàng các lựa chọn có nguồn gốc địa phương và bền vững.

the farm-to-table concept relies heavily on locally-sourced products.

Khái niệm từ trang trại đến bàn ăn phụ thuộc nhiều vào các sản phẩm có nguồn gốc địa phương.

we are committed to expanding our range of locally-sourced items.

Chúng tôi cam kết mở rộng danh mục các sản phẩm có nguồn gốc địa phương của mình.

the chef emphasized the importance of using fresh, locally-sourced vegetables.

Đầu bếp nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng rau tươi, có nguồn gốc địa phương.

customers appreciate the quality of our locally-sourced meats and cheeses.

Khách hàng đánh giá cao chất lượng thịt và phô mai có nguồn gốc địa phương của chúng tôi.

the company actively seeks out new suppliers of locally-sourced goods.

Công ty chủ động tìm kiếm các nhà cung cấp mới cho các sản phẩm có nguồn gốc địa phương.

we believe in the benefits of consuming locally-sourced, seasonal produce.

Chúng tôi tin vào những lợi ích của việc tiêu thụ thực phẩm có nguồn gốc địa phương, theo mùa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay