| số nhiều | lollies |
ice lolly
kẹo que
APPLICATION:The machine is applied to automatic package for granuliform pieces or compound film ice-lolly or liquid.
ỨNG DỤNG: Máy được sử dụng để đóng gói tự động các viên, viên nén hoặc kem que nhiều lớp hoặc chất lỏng.
Bright rose pink, Lifted aromas of boiled lollies and rose petals, Rose petals and musk sticks, light bodied with hints of fizzy sherbert.
Hồng nhạt, hương thơm thoang thoảng của kẹo luộc và cánh hoa hồng, cánh hoa hồng và kẹo musk, nhẹ nhàng với hương vị của sherbet sủi bọt.
She enjoyed a lolly while walking in the park.
Cô ấy thích ăn kẹo mút khi đi dạo trong công viên.
The children were excited to receive lollies at the party.
Những đứa trẻ rất vui mừng khi nhận được kẹo mút tại bữa tiệc.
He bought a variety of lollies for the movie night.
Anh ấy đã mua nhiều loại kẹo mút cho buổi xem phim.
The store sells both lollies and chocolates.
Cửa hàng bán cả kẹo mút và sô cô la.
She couldn't resist the temptation of a colorful lolly.
Cô ấy không thể cưỡng lại sự cám dỗ của một chiếc kẹo mút đầy màu sắc.
The kids happily licked their lollies on a sunny day.
Những đứa trẻ vui vẻ liếm kẹo mút của chúng vào một ngày nắng đẹp.
The lolly melted in her mouth, leaving a sweet taste.
Kẹo mút tan chảy trong miệng cô ấy, để lại vị ngọt.
She offered a lolly to her friend as a gesture of friendship.
Cô ấy đưa cho bạn của mình một chiếc kẹo mút như một cử chỉ thân thiện.
The lolly wrapper crinkled as she unwrapped it.
Vỏ kẹo mút bị nhăn khi cô ấy bóc nó ra.
The children lined up eagerly to choose their favorite lolly flavor.
Những đứa trẻ xếp hàng eagerly để chọn hương vị kẹo mút yêu thích của chúng.
ice lolly
kẹo que
APPLICATION:The machine is applied to automatic package for granuliform pieces or compound film ice-lolly or liquid.
ỨNG DỤNG: Máy được sử dụng để đóng gói tự động các viên, viên nén hoặc kem que nhiều lớp hoặc chất lỏng.
Bright rose pink, Lifted aromas of boiled lollies and rose petals, Rose petals and musk sticks, light bodied with hints of fizzy sherbert.
Hồng nhạt, hương thơm thoang thoảng của kẹo luộc và cánh hoa hồng, cánh hoa hồng và kẹo musk, nhẹ nhàng với hương vị của sherbet sủi bọt.
She enjoyed a lolly while walking in the park.
Cô ấy thích ăn kẹo mút khi đi dạo trong công viên.
The children were excited to receive lollies at the party.
Những đứa trẻ rất vui mừng khi nhận được kẹo mút tại bữa tiệc.
He bought a variety of lollies for the movie night.
Anh ấy đã mua nhiều loại kẹo mút cho buổi xem phim.
The store sells both lollies and chocolates.
Cửa hàng bán cả kẹo mút và sô cô la.
She couldn't resist the temptation of a colorful lolly.
Cô ấy không thể cưỡng lại sự cám dỗ của một chiếc kẹo mút đầy màu sắc.
The kids happily licked their lollies on a sunny day.
Những đứa trẻ vui vẻ liếm kẹo mút của chúng vào một ngày nắng đẹp.
The lolly melted in her mouth, leaving a sweet taste.
Kẹo mút tan chảy trong miệng cô ấy, để lại vị ngọt.
She offered a lolly to her friend as a gesture of friendship.
Cô ấy đưa cho bạn của mình một chiếc kẹo mút như một cử chỉ thân thiện.
The lolly wrapper crinkled as she unwrapped it.
Vỏ kẹo mút bị nhăn khi cô ấy bóc nó ra.
The children lined up eagerly to choose their favorite lolly flavor.
Những đứa trẻ xếp hàng eagerly để chọn hương vị kẹo mút yêu thích của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay