longhand

[Mỹ]/'lɒŋhænd/
[Anh]/'lɔŋhænd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cách viết hoặc gõ thông thường, cách viết hoặc ghi chú bình thường
Word Forms
số nhiềulonghands

Cụm từ & Cách kết hợp

write in longhand

viết bằng tay

Câu ví dụ

She prefers to write in longhand rather than typing on the computer.

Cô ấy thích viết bằng tay hơn là gõ trên máy tính.

Students are encouraged to practice writing in longhand to improve their penmanship.

Sinh viên được khuyến khích luyện viết bằng tay để cải thiện chữ viết của mình.

The old letter was written in beautiful longhand script.

Bức thư cũ được viết bằng chữ viết tay đẹp.

In the past, legal documents were typically written in longhand.

Trong quá khứ, các văn bản pháp lý thường được viết bằng tay.

She copied the poem in her notebook in longhand.

Cô ấy đã chép bài thơ vào vở ghi của mình bằng tay.

The author always writes his first drafts in longhand.

Tác giả luôn viết các bản nháp đầu tiên bằng tay.

The teacher asked the students to transcribe the passage from print to longhand.

Giáo viên yêu cầu học sinh sao chép đoạn văn từ bản in ra bằng tay.

The historical document was meticulously written in longhand by the scribe.

Tài liệu lịch sử đã được viết cẩn thận bằng tay bởi người thư ký.

She took notes in longhand during the lecture.

Cô ấy ghi chú bằng tay trong suốt bài giảng.

Before typewriters were invented, all documents were written in longhand.

Trước khi máy đánh chữ được phát minh, tất cả các tài liệu đều được viết bằng tay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay