lossy

[Mỹ]/ˈlɒsi/
[Anh]/ˈlɔːsi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đặc trưng bởi sự mất mát hoặc giảm sút

Cụm từ & Cách kết hợp

lossy compression

nén mất dữ liệu

lossy format

định dạng nén

lossy audio

âm thanh nén

lossy image

ảnh nén

lossy encoding

mã hóa nén

lossy video

video nén

lossy data

dữ liệu nén

lossy transmission

truyền dẫn nén

lossy process

quy trình nén

lossy algorithm

thuật toán nén

Câu ví dụ

lossy compression is often used for audio and video files.

nén mất dữ liệu thường được sử dụng cho các tệp âm thanh và video.

jpeg is a common lossy image format.

jpeg là một định dạng hình ảnh nén mất dữ liệu phổ biến.

many streaming services use lossy formats to save bandwidth.

nhiều dịch vụ phát trực tuyến sử dụng các định dạng nén mất dữ liệu để tiết kiệm băng thông.

lossy algorithms can significantly reduce file sizes.

các thuật toán nén mất dữ liệu có thể làm giảm đáng kể kích thước tệp.

some users prefer lossless formats over lossy ones.

một số người dùng thích các định dạng không mất dữ liệu hơn các định dạng nén mất dữ liệu.

lossy audio files may lose some quality during playback.

các tệp âm thanh nén mất dữ liệu có thể mất một số chất lượng trong quá trình phát lại.

lossy compression can result in artifacts in images.

nén mất dữ liệu có thể dẫn đến các tạo tác trong hình ảnh.

when editing, be cautious with lossy formats.

khi chỉnh sửa, hãy thận trọng với các định dạng nén mất dữ liệu.

lossy video codecs are popular for online streaming.

các codec video nén mất dữ liệu phổ biến cho phát trực tuyến trực tuyến.

choosing a lossy format can help speed up downloads.

việc chọn một định dạng nén mất dữ liệu có thể giúp tăng tốc độ tải xuống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay