loudspeakers

[Mỹ]/ˈlaʊdˌspiːkəz/
[Anh]/ˈlaʊdˌspiːkɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các thiết bị chuyển đổi tín hiệu điện thành âm thanh

Cụm từ & Cách kết hợp

loudspeakers system

hệ thống loa

loudspeakers volume

volume loa

loudspeakers output

đầu ra của loa

loudspeakers placement

vị trí đặt loa

loudspeakers quality

chất lượng loa

loudspeakers design

thiết kế loa

loudspeakers connection

kết nối loa

loudspeakers testing

kiểm tra loa

loudspeakers performance

hiệu suất loa

loudspeakers feedback

phản hồi loa

Câu ví dụ

the loudspeakers filled the room with music.

Những loa phóng thanh đã lấp đầy căn phòng bằng âm nhạc.

he adjusted the loudspeakers for better sound quality.

Anh ấy điều chỉnh loa phóng thanh để có chất lượng âm thanh tốt hơn.

the loudspeakers were too loud for the small venue.

Những chiếc loa phóng thanh quá lớn cho địa điểm nhỏ.

they installed new loudspeakers for the concert.

Họ đã lắp đặt loa phóng thanh mới cho buổi hòa nhạc.

the loudspeakers crackled during the presentation.

Những chiếc loa phóng thanh bị rè trong suốt buổi thuyết trình.

we need to buy loudspeakers for the outdoor event.

Chúng ta cần mua loa phóng thanh cho sự kiện ngoài trời.

the loudspeakers are connected to the sound system.

Những chiếc loa phóng thanh được kết nối với hệ thống âm thanh.

she spoke into the loudspeakers to address the crowd.

Cô ấy nói vào loa phóng thanh để nói chuyện với đám đông.

the loudspeakers produced a rich and clear sound.

Những chiếc loa phóng thanh tạo ra âm thanh phong phú và rõ ràng.

he prefers loudspeakers over headphones for listening to music.

Anh ấy thích loa phóng thanh hơn tai nghe để nghe nhạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay