lowlander

[Mỹ]/ˈləʊˌlændə/
[Anh]/ˈloʊˌlændər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người từ khu vực đồng bằng, đặc biệt là ở Scotland; người từ vùng đồng bằng của Scotland
Word Forms
số nhiềulowlanders

Cụm từ & Cách kết hợp

lowlander culture

văn hóa người miền núi

lowlander lifestyle

phong cách sống của người miền núi

lowlander traditions

truyền thống của người miền núi

lowlander community

cộng đồng người miền núi

lowlander history

lịch sử của người miền núi

lowlander identity

danh tính của người miền núi

lowlander cuisine

ẩm thực của người miền núi

lowlander music

âm nhạc của người miền núi

lowlander art

nghệ thuật của người miền núi

lowlander language

ngôn ngữ của người miền núi

Câu ví dụ

the lowlander community thrives in the fertile valleys.

Cộng đồng người sống ở vùng đất thấp phát triển mạnh mẽ ở những thung lũng màu mỡ.

many lowlanders enjoy fishing in the nearby rivers.

Nhiều người sống ở vùng đất thấp thích câu cá ở các con sông gần đó.

lowlanders often face challenges during heavy rainfall.

Người sống ở vùng đất thấp thường phải đối mặt với những thách thức trong những đợt mưa lớn.

the culture of the lowlanders is rich and diverse.

Văn hóa của người sống ở vùng đất thấp rất phong phú và đa dạng.

lowlanders have developed unique agricultural practices.

Người sống ở vùng đất thấp đã phát triển những phương pháp nông nghiệp độc đáo.

during the festival, lowlanders showcase their traditional dances.

Trong lễ hội, người sống ở vùng đất thấp thể hiện những điệu múa truyền thống của họ.

lowlanders are known for their hospitality and warmth.

Người sống ở vùng đất thấp nổi tiếng với sự hiếu khách và ấm áp.

the lowlander lifestyle is closely connected to nature.

Lối sống của người sống ở vùng đất thấp gắn bó mật thiết với thiên nhiên.

lowlanders often gather for community events and celebrations.

Người sống ở vùng đất thấp thường tụ họp cho các sự kiện và lễ hội của cộng đồng.

understanding the lowlander perspective is essential for collaboration.

Hiểu quan điểm của người sống ở vùng đất thấp là điều cần thiết cho sự hợp tác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay