lowliest

[Mỹ]/ˈləʊliɪst/
[Anh]/ˈloʊliɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. ít quan trọng nhất hoặc có địa vị thấp

Cụm từ & Cách kết hợp

the lowliest servant

người hầu hạ thấp kém nhất

the lowliest position

vị trí thấp kém nhất

the lowliest state

trạng thái thấp kém nhất

the lowliest creature

sinh vật thấp kém nhất

the lowliest job

công việc thấp kém nhất

the lowliest rank

hạng thấp kém nhất

the lowliest task

nhiệm vụ thấp kém nhất

the lowliest form

dạng thức thấp kém nhất

the lowliest honor

danh dự thấp kém nhất

the lowliest opinion

ý kiến thấp kém nhất

Câu ví dụ

the lowliest of creatures can teach us valuable lessons.

Ngay cả những sinh vật thấp kém nhất cũng có thể dạy cho chúng ta những bài học có giá trị.

even the lowliest worker deserves respect.

Ngay cả người lao động thấp kém nhất cũng xứng đáng được tôn trọng.

she treated the lowliest guests with kindness.

Cô ấy đối xử với khách thấp kém nhất bằng sự tử tế.

the lowliest position can lead to great opportunities.

Vị trí thấp kém nhất có thể dẫn đến những cơ hội lớn.

he rose from the lowliest beginnings to success.

Anh ấy đã vươn lên từ những khởi đầu thấp kém nhất để đạt được thành công.

the lowliest tasks are often the most important.

Những nhiệm vụ thấp kém nhất thường là quan trọng nhất.

in the eyes of society, the lowliest are often overlooked.

Trong mắt xã hội, những người thấp kém nhất thường bị bỏ qua.

she found beauty in the lowliest of places.

Cô ấy tìm thấy vẻ đẹp ở những nơi thấp kém nhất.

the lowliest opinions can spark great discussions.

Những ý kiến thấp kém nhất có thể khơi dậy những cuộc thảo luận lớn.

he always stood up for the lowliest members of the community.

Anh ấy luôn đứng lên bảo vệ những thành viên thấp kém nhất của cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay