lues

[Mỹ]/luːiːz/
[Anh]/luːiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.=giang mai; bệnh truyền nhiễm

Cụm từ & Cách kết hợp

blue lues

màu xanh lam

red lues

màu đỏ

green lues

màu xanh lá cây

lues and clues

màu và manh mối

lues of life

màu sắc cuộc sống

lues in art

màu trong nghệ thuật

lues of love

màu của tình yêu

hidden lues

màu ẩn

lues and blues

màu và nỗi buồn

lues of time

màu thời gian

Câu ví dụ

he was diagnosed with lues in his early twenties.

anh ta đã được chẩn đoán mắc bệnh lues khi còn trẻ.

lues can be transmitted through unprotected sexual contact.

bệnh lues có thể lây truyền qua quan hệ tình dục không được bảo vệ.

early treatment of lues can prevent severe complications.

việc điều trị sớm bệnh lues có thể ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.

symptoms of lues may vary from person to person.

các triệu chứng của bệnh lues có thể khác nhau từ người sang người.

regular screening can help detect lues early.

khám sàng lọc thường xuyên có thể giúp phát hiện bệnh lues sớm.

many people are unaware they have lues.

nhiều người không nhận thức được rằng họ mắc bệnh lues.

education about lues is important for public health.

việc giáo dục về bệnh lues rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.

lues can lead to serious health issues if left untreated.

bệnh lues có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nếu không được điều trị.

healthcare providers should be knowledgeable about lues.

các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe nên có kiến thức về bệnh lues.

stigma surrounding lues can prevent individuals from seeking help.

sự kỳ thị xung quanh bệnh lues có thể ngăn cản mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay