lunchers at noon
những người ăn trưa vào lúc trưa
late lunchers
những người ăn trưa muộn
early lunchers
những người ăn trưa sớm
office lunchers
những người ăn trưa ở văn phòng
busy lunchers
những người ăn trưa bận rộn
hungry lunchers
những người ăn trưa đói
the lunchers packed a hearty meal for the road trip.
Người ta đã chuẩn bị một bữa ăn no đủ cho chuyến đi bằng xe hơi.
these lunchers come with a leakproof lid and a sturdy handle.
Các chiếc lunchers này đi kèm với nắp chống rò rỉ và tay cầm chắc chắn.
she bought new lunchers to keep salads fresh until noon.
Cô ấy mua những chiếc lunchers mới để giữ rau salad tươi đến trưa.
our lunchers fit neatly into a backpack pocket.
Các chiếc lunchers của chúng tôi vừa vặn trong túi ba lô.
reusable lunchers help cut down on single-use plastic.
Các chiếc lunchers tái sử dụng giúp giảm thiểu nhựa dùng một lần.
the cafeteria sells insulated lunchers for hot soup.
Quán ăn bán các chiếc lunchers cách nhiệt để đựng súp nóng.
he rinsed the lunchers and left them to air-dry overnight.
Anh ấy rửa sạch các chiếc lunchers và để chúng khô tự nhiên qua đêm.
we labeled the lunchers with names to avoid mix-ups.
Chúng tôi dán nhãn tên lên các chiếc lunchers để tránh nhầm lẫn.
the kids chose colorful lunchers with matching ice packs.
Các em nhỏ chọn những chiếc lunchers màu sắc với túi đá lạnh phù hợp.
these lunchers are microwave-safe but not dishwasher-safe.
Các chiếc lunchers này an toàn khi dùng lò vi sóng nhưng không an toàn khi rửa máy rửa chén.
she organized the lunchers on the shelf by size and color.
Cô ấy sắp xếp các chiếc lunchers trên kệ theo kích cỡ và màu sắc.
they stocked extra lunchers in the office for busy days.
Họ cung cấp thêm các chiếc lunchers tại văn phòng cho những ngày bận rộn.
lunchers at noon
những người ăn trưa vào lúc trưa
late lunchers
những người ăn trưa muộn
early lunchers
những người ăn trưa sớm
office lunchers
những người ăn trưa ở văn phòng
busy lunchers
những người ăn trưa bận rộn
hungry lunchers
những người ăn trưa đói
the lunchers packed a hearty meal for the road trip.
Người ta đã chuẩn bị một bữa ăn no đủ cho chuyến đi bằng xe hơi.
these lunchers come with a leakproof lid and a sturdy handle.
Các chiếc lunchers này đi kèm với nắp chống rò rỉ và tay cầm chắc chắn.
she bought new lunchers to keep salads fresh until noon.
Cô ấy mua những chiếc lunchers mới để giữ rau salad tươi đến trưa.
our lunchers fit neatly into a backpack pocket.
Các chiếc lunchers của chúng tôi vừa vặn trong túi ba lô.
reusable lunchers help cut down on single-use plastic.
Các chiếc lunchers tái sử dụng giúp giảm thiểu nhựa dùng một lần.
the cafeteria sells insulated lunchers for hot soup.
Quán ăn bán các chiếc lunchers cách nhiệt để đựng súp nóng.
he rinsed the lunchers and left them to air-dry overnight.
Anh ấy rửa sạch các chiếc lunchers và để chúng khô tự nhiên qua đêm.
we labeled the lunchers with names to avoid mix-ups.
Chúng tôi dán nhãn tên lên các chiếc lunchers để tránh nhầm lẫn.
the kids chose colorful lunchers with matching ice packs.
Các em nhỏ chọn những chiếc lunchers màu sắc với túi đá lạnh phù hợp.
these lunchers are microwave-safe but not dishwasher-safe.
Các chiếc lunchers này an toàn khi dùng lò vi sóng nhưng không an toàn khi rửa máy rửa chén.
she organized the lunchers on the shelf by size and color.
Cô ấy sắp xếp các chiếc lunchers trên kệ theo kích cỡ và màu sắc.
they stocked extra lunchers in the office for busy days.
Họ cung cấp thêm các chiếc lunchers tại văn phòng cho những ngày bận rộn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay