school lunchrooms
phòng ăn của trường học
office lunchrooms
phòng ăn của văn phòng
public lunchrooms
phòng ăn công cộng
staff lunchrooms
phòng ăn của nhân viên
community lunchrooms
phòng ăn của cộng đồng
employee lunchrooms
phòng ăn của nhân viên
local lunchrooms
phòng ăn địa phương
shared lunchrooms
phòng ăn chung
clean lunchrooms
phòng ăn sạch sẽ
busy lunchrooms
phòng ăn bận rộn
many students enjoy their meals in the lunchrooms.
Nhiều học sinh thích thú với bữa trưa của họ trong phòng ăn.
the lunchrooms are often crowded during lunchtime.
Phòng ăn thường đông đúc vào giờ ăn trưa.
teachers supervise the lunchrooms to ensure order.
Giáo viên giám sát phòng ăn để đảm bảo trật tự.
some schools have designated lunchrooms for different grades.
Một số trường có phòng ăn được chỉ định cho các cấp học khác nhau.
students can socialize with friends in the lunchrooms.
Học sinh có thể giao lưu với bạn bè trong phòng ăn.
the lunchrooms are equipped with vending machines.
Phòng ăn được trang bị máy bán hàng tự động.
lunchrooms often have a variety of food options available.
Phòng ăn thường có nhiều lựa chọn thực phẩm khác nhau.
some lunchrooms offer healthy meal choices for students.
Một số phòng ăn cung cấp các lựa chọn bữa ăn lành mạnh cho học sinh.
lunchrooms are a great place for students to relax.
Phòng ăn là một nơi tuyệt vời để học sinh thư giãn.
during rainy days, students prefer to stay in the lunchrooms.
Trong những ngày mưa, học sinh thích ở lại trong phòng ăn.
school lunchrooms
phòng ăn của trường học
office lunchrooms
phòng ăn của văn phòng
public lunchrooms
phòng ăn công cộng
staff lunchrooms
phòng ăn của nhân viên
community lunchrooms
phòng ăn của cộng đồng
employee lunchrooms
phòng ăn của nhân viên
local lunchrooms
phòng ăn địa phương
shared lunchrooms
phòng ăn chung
clean lunchrooms
phòng ăn sạch sẽ
busy lunchrooms
phòng ăn bận rộn
many students enjoy their meals in the lunchrooms.
Nhiều học sinh thích thú với bữa trưa của họ trong phòng ăn.
the lunchrooms are often crowded during lunchtime.
Phòng ăn thường đông đúc vào giờ ăn trưa.
teachers supervise the lunchrooms to ensure order.
Giáo viên giám sát phòng ăn để đảm bảo trật tự.
some schools have designated lunchrooms for different grades.
Một số trường có phòng ăn được chỉ định cho các cấp học khác nhau.
students can socialize with friends in the lunchrooms.
Học sinh có thể giao lưu với bạn bè trong phòng ăn.
the lunchrooms are equipped with vending machines.
Phòng ăn được trang bị máy bán hàng tự động.
lunchrooms often have a variety of food options available.
Phòng ăn thường có nhiều lựa chọn thực phẩm khác nhau.
some lunchrooms offer healthy meal choices for students.
Một số phòng ăn cung cấp các lựa chọn bữa ăn lành mạnh cho học sinh.
lunchrooms are a great place for students to relax.
Phòng ăn là một nơi tuyệt vời để học sinh thư giãn.
during rainy days, students prefer to stay in the lunchrooms.
Trong những ngày mưa, học sinh thích ở lại trong phòng ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay