lungfishes

[Mỹ]/[lʌŋfɪʃ]/
[Anh]/[lʌŋfɪʃ]/

Dịch

n. Một trong số nhiều loài cá nước ngọt nguyên thủy (bộ Dipnoi) có thể thở không khí cũng như nước; dạng số nhiều của cá lưỡng khí.

Cụm từ & Cách kết hợp

observe lungfishes

quan sát cá nhám

study lungfishes

nghiên cứu cá nhám

ancient lungfishes

cá nhám cổ đại

protecting lungfishes

bảo vệ cá nhám

lungfishes swim

cá nhám bơi

finding lungfishes

tìm cá nhám

lungfish habitat

môi trường sống của cá nhám

lungfishes breathe

cá nhám hô hấp

surviving lungfishes

cá nhám sống sót

rare lungfishes

cá nhám quý hiếm

Câu ví dụ

scientists study lungfishes to understand early vertebrate evolution.

Những nhà khoa học nghiên cứu cá lợn để hiểu về sự tiến hóa của động vật có xương sống sơ khai.

lungfishes possess a unique ability to breathe air and water.

Cá lợn có khả năng đặc biệt để thở không khí và nước.

the australian lungfish is a protected species facing habitat loss.

Cá lợn Úc là một loài được bảo vệ đang đối mặt với sự mất môi trường sống.

researchers observed lungfishes gulping air at the water's surface.

Những nhà nghiên cứu đã quan sát thấy cá lợn nuốt không khí ở mặt nước.

lungfishes can survive in oxygen-depleted water for extended periods.

Cá lợn có thể sống sót trong nước thiếu oxy trong thời gian dài.

fossil records reveal a long history of lungfishes existing.

Các bản ghi hóa thạch tiết lộ một lịch sử lâu dài về sự tồn tại của cá lợn.

the primitive anatomy of lungfishes intrigues evolutionary biologists.

Cơ thể nguyên thủy của cá lợn khiến các nhà sinh vật học tiến hóa tò mò.

lungfishes represent a living link to the first land-dwelling tetrapods.

Cá lợn là một cầu nối sống với những tetrapod đầu tiên sống trên cạn.

we compared the lungfishes' respiratory system to that of amphibians.

Chúng tôi đã so sánh hệ thống hô hấp của cá lợn với hệ thống hô hấp của các loài lưỡng cư.

lungfishes often aestivate in muddy burrows during dry seasons.

Cá lợn thường ngủ đông trong các hang đất bùn vào mùa khô.

the discovery of lungfishes provided crucial insights into vertebrate origins.

Sự phát hiện về cá lợn đã cung cấp những hiểu biết quan trọng về nguồn gốc của động vật có xương sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay