lurkers

[Mỹ]/ˈlɜː.kə/
[Anh]/ˈlɜr.kər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người quan sát một tình huống mà không tham gia

Cụm từ & Cách kết hợp

silent lurker

lurker im lặng

online lurker

lurker trực tuyến

lurker alert

cảnh báo về lurker

forum lurker

lurker diễn đàn

lurker behavior

hành vi của lurker

lurker profile

hồ sơ lurker

lurker status

trạng thái lurker

lurker syndrome

hội chứng lurker

lurker community

cộng đồng lurker

lurker dynamics

động lực của lurker

Câu ví dụ

there was a lurker in the chat room, watching everything.

Có một người rình rập trong phòng trò chuyện, theo dõi mọi thứ.

many lurkers prefer to stay silent rather than participate.

Nhiều người rình rập thích giữ im lặng hơn là tham gia.

as a lurker, he enjoyed reading the discussions without contributing.

Với tư cách là một người rình rập, anh ấy thích đọc các cuộc thảo luận mà không đóng góp.

some lurkers eventually become active members of the community.

Một số người rình rập cuối cùng trở thành thành viên tích cực của cộng đồng.

the forum had many lurkers who never posted.

Diễn đàn có rất nhiều người rình rập chưa bao giờ đăng bài.

being a lurker can be a way to learn from others.

Việc trở thành một người rình rập có thể là một cách để học hỏi từ người khác.

lurkers often observe the trends before making a move.

Người rình rập thường quan sát xu hướng trước khi hành động.

he was a lurker, always reading but never engaging.

Anh ấy là một người rình rập, luôn đọc nhưng không bao giờ tương tác.

some lurkers enjoy the anonymity of online forums.

Một số người rình rập thích sự ẩn danh của các diễn đàn trực tuyến.

the community welcomed lurkers, encouraging them to join.

Cộng đồng chào đón những người rình rập, khuyến khích họ tham gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay