lusterless

[Mỹ]/ˈlʌstəles/
[Anh]/ˈlʌstərləs/

Dịch

adj.không có độ bóng hoặc độ sáng

Cụm từ & Cách kết hợp

lusterless surface

bề mặt không bóng

lusterless finish

lớp hoàn thiện không bóng

lusterless appearance

vẻ ngoài không bóng

lusterless paint

sơn không bóng

lusterless hair

tóc không bóng

lusterless material

vật liệu không bóng

lusterless gemstone

đá quý không bóng

lusterless fabric

vải không bóng

lusterless metal

kim loại không bóng

Câu ví dụ

the painting appeared lusterless after years of exposure to sunlight.

bức tranh trông nhạt nhòa sau nhiều năm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

her lusterless hair needed a good conditioner to revive it.

tóc của cô ấy trông nhạt nhòa và cần một loại dầu gội tốt để phục hồi.

the once vibrant fabric now looked lusterless and faded.

vải từng rực rỡ bây giờ trông nhạt nhòa và bạc màu.

he felt lusterless after receiving the disappointing news.

anh cảm thấy nhạt nhòa sau khi nhận được tin tức đáng thất vọng.

the room felt lusterless without any decorations.

phòng trông nhạt nhòa khi không có bất kỳ đồ trang trí nào.

the lusterless sky hinted at an approaching storm.

bầu trời nhạt nhòa báo hiệu một cơn bão đang đến gần.

they tried to restore the lusterless metal with polish.

họ cố gắng phục hồi kim loại nhạt nhòa bằng cách đánh bóng.

the lusterless performance left the audience unsatisfied.

sự biểu diễn nhạt nhòa khiến khán giả không hài lòng.

her lusterless expression revealed her disappointment.

biểu hiện nhạt nhòa của cô ấy cho thấy sự thất vọng của cô ấy.

the garden looked lusterless in the winter chill.

khu vườn trông nhạt nhòa trong cái lạnh của mùa đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay