lusterless surface
bề mặt không bóng
lusterless finish
lớp hoàn thiện không bóng
lusterless appearance
vẻ ngoài không bóng
lusterless paint
sơn không bóng
lusterless hair
tóc không bóng
lusterless material
vật liệu không bóng
lusterless gemstone
đá quý không bóng
lusterless fabric
vải không bóng
lusterless metal
kim loại không bóng
the painting appeared lusterless after years of exposure to sunlight.
bức tranh trông nhạt nhòa sau nhiều năm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
her lusterless hair needed a good conditioner to revive it.
tóc của cô ấy trông nhạt nhòa và cần một loại dầu gội tốt để phục hồi.
the once vibrant fabric now looked lusterless and faded.
vải từng rực rỡ bây giờ trông nhạt nhòa và bạc màu.
he felt lusterless after receiving the disappointing news.
anh cảm thấy nhạt nhòa sau khi nhận được tin tức đáng thất vọng.
the room felt lusterless without any decorations.
phòng trông nhạt nhòa khi không có bất kỳ đồ trang trí nào.
the lusterless sky hinted at an approaching storm.
bầu trời nhạt nhòa báo hiệu một cơn bão đang đến gần.
they tried to restore the lusterless metal with polish.
họ cố gắng phục hồi kim loại nhạt nhòa bằng cách đánh bóng.
the lusterless performance left the audience unsatisfied.
sự biểu diễn nhạt nhòa khiến khán giả không hài lòng.
her lusterless expression revealed her disappointment.
biểu hiện nhạt nhòa của cô ấy cho thấy sự thất vọng của cô ấy.
the garden looked lusterless in the winter chill.
khu vườn trông nhạt nhòa trong cái lạnh của mùa đông.
lusterless surface
bề mặt không bóng
lusterless finish
lớp hoàn thiện không bóng
lusterless appearance
vẻ ngoài không bóng
lusterless paint
sơn không bóng
lusterless hair
tóc không bóng
lusterless material
vật liệu không bóng
lusterless gemstone
đá quý không bóng
lusterless fabric
vải không bóng
lusterless metal
kim loại không bóng
the painting appeared lusterless after years of exposure to sunlight.
bức tranh trông nhạt nhòa sau nhiều năm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
her lusterless hair needed a good conditioner to revive it.
tóc của cô ấy trông nhạt nhòa và cần một loại dầu gội tốt để phục hồi.
the once vibrant fabric now looked lusterless and faded.
vải từng rực rỡ bây giờ trông nhạt nhòa và bạc màu.
he felt lusterless after receiving the disappointing news.
anh cảm thấy nhạt nhòa sau khi nhận được tin tức đáng thất vọng.
the room felt lusterless without any decorations.
phòng trông nhạt nhòa khi không có bất kỳ đồ trang trí nào.
the lusterless sky hinted at an approaching storm.
bầu trời nhạt nhòa báo hiệu một cơn bão đang đến gần.
they tried to restore the lusterless metal with polish.
họ cố gắng phục hồi kim loại nhạt nhòa bằng cách đánh bóng.
the lusterless performance left the audience unsatisfied.
sự biểu diễn nhạt nhòa khiến khán giả không hài lòng.
her lusterless expression revealed her disappointment.
biểu hiện nhạt nhòa của cô ấy cho thấy sự thất vọng của cô ấy.
the garden looked lusterless in the winter chill.
khu vườn trông nhạt nhòa trong cái lạnh của mùa đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay